waist-deep
/'weist'di:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ & Phó từ:
- Sâu đến thắt lưng, ngập đến thắt lưng: Mô tả mực nước, bùn, tuyết, hoặc một chất nào đó có độ cao ngang với thắt lưng của một người khi họ đứng trong đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- They had to wade through waist-deep floodwater to reach safety. (Họ phải lội qua vùng nước lũ ngập đến thắt lưng để đến nơi an toàn.)
- The field was covered in waist-deep snow after the blizzard. (Cánh đồng bị phủ bởi lớp tuyết sâu đến thắt lưng sau trận bão tuyết.)
Phó từ:
- He stood waist-deep in the river, trying to catch fish. (Anh ấy đứng ngập đến thắt lưng trong dòng sông, cố gắng bắt cá.)
- The children were playing waist-deep in the pool. (Bọn trẻ đang chơi trong hồ bơi với mực nước ngang thắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng một cách ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả việc bị ngập hoặc đắm chìm trong một tình huống khó khăn hoặc một lượng công việc lớn.
- After the scandal broke, the company was waist-deep in legal troubles. (Sau khi bê bối bùng nổ, công ty chìm ngập trong những rắc rối pháp lý.)
- I'm waist-deep in paperwork this week. (Tuần này tôi ngập đầu trong đống giấy tờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Knee-deep: sâu đến đầu gối.
- The mud was only knee-deep. (Bùn chỉ sâu đến đầu gối.)
- Chest-deep / Neck-deep: sâu đến ngực / sâu đến cổ.
- He ventured out until the water was chest-deep. (Anh ấy đi ra xa cho đến khi nước ngập đến ngực.)
Từ đồng nghĩa
- Up to the waist: đến thắt lưng (cách diễn đạt khác).
- Midriff-deep: sâu đến eo (ít phổ biến hơn).
Thành ngữ liên quan
- Waist-deep in something: (thành ngữ) hoàn toàn bị cuốn vào hoặc đối mặt với một tình huống khó khăn hoặc phức tạp.
- They are already waist-deep in the project with no turning back. (Họ đã hoàn toàn dấn thân vào dự án mà không thể quay đầu lại.)