waistcoat
/'weiskout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Áo gi-lê: Một loại áo ngắn, không tay, thường có hàng cúc phía trước, được mặc bên ngoài áo sơ mi và bên trong áo vét (suit jacket) như một phần của trang phục trang trọng hoặc bán trang trọng dành cho nam giới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He wore a smart grey suit with a matching waistcoat. (Anh ấy mặc một bộ vest xám lịch sự với chiếc áo gi-lê đồng bộ.)
- For the wedding, the groom chose a traditional black waistcoat. (Cho đám cưới, chú rể đã chọn một chiếc áo gi-lê đen truyền thống.)
- The waiter's uniform included a black waistcoat. (Đồng phục của người phục vụ bao gồm một chiếc áo gi-lê đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be waistcoated": Được mặc áo gi-lê.
- The formally waistcoated gentlemen gathered in the hall. (Những quý ông mặc áo gi-lê chỉnh tề tụ tập trong hội trường.)
- "Waistcoat front": Phần mặt trước của áo gi-lê, đôi khi được trang trí công phu.
- His silk waistcoat had an embroidered waistcoat front. (Chiếc áo gi-lê lụa của anh ấy có phần mặt trước được thêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vest (n, tiếng Anh Mỹ): Từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Mỹ để chỉ "waistcoat".
- He wore a three-piece suit: jacket, vest, and trousers. (Anh ấy mặc bộ vest ba mảnh: áo khoác, áo gi-lê và quần.)
- Doublet (n): Một loại áo ngắn có tay, phổ biến từ thế kỷ 14 đến 17, là tiền thân của áo gi-lê hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Vest (tiếng Anh Mỹ): Áo gi-lê.
- Jerkin (từ cổ, lịch sử): Một loại áo ngắn không tay bằng da hoặc vải dày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "waistcoat")
Thành ngữ liên quan
- To play it close to the vest/waistcoat: (Thành ngữ) Giữ bí mật, không tiết lộ ý định hoặc thông tin của mình.
- The negotiator is playing it close to the waistcoat about his strategy. (Nhà đàm phán đang giữ kín chiến lược của mình.)