wait-and-see
/'weitən'si:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chờ xem, thủ thế: Một thái độ hoặc phương pháp không hành động ngay lập tức mà chờ đợi để xem tình hình sẽ phát triển như thế nào trước khi đưa ra quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The government adopted a wait-and-see approach to the economic crisis. (Chính phủ đã áp dụng một cách tiếp cận chờ xem đối với cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- Investors are taking a wait-and-see stance before putting more money into the market. (Các nhà đầu tư đang giữ lập trường chờ xem trước khi bỏ thêm tiền vào thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a wait-and-see game": một cuộc chơi chờ đợi, một tình huống mà các bên đều trì hoãn hành động để quan sát đối phương.
- The two companies are playing a wait-and-see game, neither wanting to make the first move. (Hai công ty đang chơi trò chờ đợi, không bên nào muốn hành động trước.)
"in a wait-and-see mode": ở trong trạng thái chờ đợi để quan sát.
- The whole industry is in a wait-and-see mode until the new regulations are announced. (Toàn bộ ngành công nghiệp đang ở trong trạng thái chờ xem cho đến khi các quy định mới được công bố.)
Biến thể và từ gần giống
- Wait-and-see policy (n): chính sách chờ xem.
- The wait-and-see policy has been criticized for its lack of action. (Chính sách chờ xem đã bị chỉ trích vì thiếu hành động.)
Từ đồng nghĩa
- Cautious: thận trọng.
- Hesitant: do dự, ngần ngại.
- Noncommittal: không cam kết, giữ thế trung lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ cụm từ này.)
Thành ngữ liên quan
- "To bide one's time": chờ thời cơ.
- He's not retiring; he's just biding his time for a better opportunity. (Ông ấy không nghỉ hưu; ông ấy chỉ đang chờ thời cơ tốt hơn.)
- "To play a waiting game": chơi trò chờ đợi (tương tự "wait-and-see game").
- In negotiations, sometimes it's best to play a waiting game. (Trong đàm phán, đôi khi tốt nhất là chơi trò chờ đợi.)
tính từ
- wait-and-see policy chính sách chờ xem