waiting-maid
/'weitiɳ,wumən/ Cách viết khác : (waiting-maid) /'weitiɳmeid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hầu gái: Một phụ nữ được thuê để phục vụ, chăm sóc và hỗ trợ cá nhân cho một phụ nữ khác, thường trong một gia đình giàu có hoặc quý tộc. Công việc có thể bao gồm giúp mặc quần áo, chải tóc, chạy việc vặt và các nhiệm vụ cá nhân khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The lady of the house called for her waiting-maid to help her dress for the ball. (Bà chủ nhà gọi người hầu gái của bà để giúp bà mặc đồ dự buổi dạ hội.)
- In the historical novel, the waiting-maid overheard a secret conversation. (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử, cô hầu gái đã nghe lén được một cuộc trò chuyện bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faithful waiting-maid": người hầu gái trung thành.
- She served as a faithful waiting-maid to the queen for decades. (Bà ấy đã phục vụ như một người hầu gái trung thành cho nữ hoàng trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Waiting-woman (n): người hầu gái (cùng nghĩa, cách viết khác).
- Lady's maid (n): thị nữ, người hầu gái riêng của một quý bà (công việc chuyên biệt hơn).
- Handmaid (n): nữ tỳ, người hầu gái (có sắc thái cổ xưa hoặc trong văn chương).
- Servant (n): người hầu, đầy tớ (nghĩa rộng hơn, chung cho cả nam và nữ).
Từ đồng nghĩa
- Attendant: người hầu cận, người phục vụ.
- Maid: người hầu gái, o sen (từ tổng quát hơn).
Lưu ý
- "Waiting-maid" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương hoặc để mô tả các bối cảnh lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại, các từ như "personal assistant" (trợ lý cá nhân) hoặc các mô tả công việc cụ thể thường được dùng hơn.
danh từ
- người hầu gái; cô phục vụ