wak-hearted
/'wi:k'hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhút nhát, nhu nhược: Chỉ tính cách thiếu quyết đoán, thiếu can đảm hoặc sự mạnh mẽ trong tinh thần; dễ bị ảnh hưởng hoặc không dám hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His weak-hearted response to the crisis disappointed everyone. (Phản ứng nhu nhược của anh ấy trước khủng hoảng đã làm mọi người thất vọng.)
- She was too weak-hearted to stand up for her own beliefs. (Cô ấy quá nhút nhát để đứng lên bảo vệ niềm tin của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be weak-hearted": có tính cách nhu nhược, nhút nhát.
- A leader cannot afford to be weak-hearted. (Một nhà lãnh đạo không thể có tính cách nhu nhược được.)
Biến thể và từ gần giống
Weakness (n): sự yếu đuối, điểm yếu.
- His main weakness is indecisiveness. (Điểm yếu chính của anh ta là sự thiếu quyết đoán.)
Fainthearted (adj): nhút nhát, thiếu can đảm (nghĩa gần giống).
- The fainthearted should not attempt this challenge. (Những người nhút nhát không nên thử thách này.)
Từ đồng nghĩa
- Timid: rụt rè, nhút nhát.
- Cowardly: hèn nhát.
- Irresolute: do dự, thiếu quyết đoán.
Từ trái nghĩa
- Courageous: dũng cảm.
- Strong-willed: có ý chí mạnh mẽ.
- Resolute: kiên quyết.
tính từ
- nhút nhát, nhu nhược