wakeboard

Định nghĩa

Danh từ: - Ván lướt sóng kéo: "wakeboard" một loại ván nổi (giống ván lướt sóng) được sử dụng để lướt trên mặt nước trong khi bị kéo phía sau một chiếc xuồng máy.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một cái ván lướt sóng kéo mới cho chuyến đi đến hồ.)
  • (Ván lướt sóng kéo được thiết kế để ổn định nhanh trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wakeboard" (động từ): tham gia môn thể thao lướt ván kéo.
    • She loves to wakeboard every summer. ( ấy thích lướt ván kéo mỗi mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Wakeboarding (danh từ): môn thể thao lướt ván kéo.

    • Wakeboarding is a popular water sport. (Lướt ván kéo một môn thể thao dưới nước phổ biến.)
  • Wakeboarder (danh từ): người chơi lướt ván kéo.

    • The wakeboarder performed a stunning jump. (Người chơi lướt ván kéo đã thực hiện một nhảy ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterboard: ván lướt nước (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng đôi khi được dùng thay thế).
  • Surfboard: ván lướt sóng ( hình dạng tương tự nhưng dùng cho sóng biển, không dây kéo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wakeboard behind: lướt ván phía sau (một xuồng máy).
    • They wakeboard behind the boat at high speed. (Họ lướt ván phía sau xuồng máy với tốc độ cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Ride the wake: lướt trên sóng nước do xuồng tạo ra.
    • To master wakeboarding, you must learn to ride the wake. (Để thành thạo lướt ván kéo, bạn phải học cách lướt trên sóng nước.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wakeboard"

wakeboard
A young person rides a wakeboard behind a motorboat on a sunny lake.