walk-through

Định nghĩa

Danh từ: "walk-through" một danh từ ghép, các nghĩa sau:

  1. Cuộc đi bộ tham quan: Hành động đi bộ qua một nơi nào đó để xem xét hoặc kiểm tra.

    • The realtor took her on a walk-through of the apartment. (Người môi giới bất động sản đã đưa ấy đi tham quan căn hộ.)
  2. Buổi tập dượt sơ bộ: Buổi diễn tập đầu tiên của một vở kịch, nơi các diễn viên đọc lời thoại từ kịch bản di chuyển theo chỉ dẫn.

    • The director scheduled a walk-through for the new play. (Đạo diễn đã lên lịch một buổi tập dượt sơ bộ cho vở kịch mới.)
  3. Lối đi bộ xuyên nhà: Lối đi bộ dành cho người đi bộ xuyên qua tầng trệt của một tòa nhà.

    • The building has a public walk-through on the ground floor. (Tòa nhà một lối đi bộ công cộngtầng trệt.)
  4. Sự hướng dẫn chi tiết: Sự giải thích kỹ lưỡng, thường kèm theo trình diễn, về từng bước trong một quy trình hoặc thủ tục.

    • She gave me a walk-through of my new duties. ( ấy đã hướng dẫn chi tiết cho tôi về các nhiệm vụ mới của mình.)
dụ sử dụng
  • Cuộc đi bộ tham quan:

    • We did a walk-through of the house before buying it. (Chúng tôi đã đi tham quan ngôi nhà trước khi mua .)
  • Buổi tập dượt sơ bộ:

    • The actors are having a walk-through tomorrow morning. (Các diễn viên sẽ buổi tập dượt sơ bộ vào sáng mai.)
  • Lối đi bộ xuyên nhà:

    • The walk-through connects the two main streets. (Lối đi bộ này kết nối hai con phố chính.)
  • Sự hướng dẫn chi tiết:

    • The software comes with a video walk-through. (Phần mềm đi kèm với một video hướng dẫn chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do a walk-through": thực hiện một cuộc tham quan hoặc hướng dẫn.

    • The technician did a walk-through of the system to check for errors. (Kỹ thuật viên đã thực hiện một cuộc kiểm tra chi tiết hệ thống để tìm lỗi.)
  • "walk-through rehearsal": buổi tập dượt sơ bộ (thường dùng trong sân khấu).

    • The walk-through rehearsal helped the actors get familiar with the stage. (Buổi tập dượt sơ bộ giúp các diễn viên làm quen với sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Walkthrough (danh từ, viết liền): thường dùng trong công nghệ để chỉ hướng dẫn từng bước ( dụ: walkthrough game).
  • Walk-through (tính từ): mang tính chất tham quan hoặc hướng dẫn.
    • a walk-through tour (một chuyến tham quan hướng dẫn)
Từ đồng nghĩa
  • Tour (chuyến tham quan): dùng cho nghĩa số 1.
  • Rehearsal (buổi diễn tập): dùng cho nghĩa số 2.
  • Guide (hướng dẫn): dùng cho nghĩa số 4.
  • Tutorial (bài hướng dẫn): dùng cho nghĩa số 4 (thường trong công nghệ).
Các cụm từ liên quan
  • "walk-through inspection": kiểm tra tổng thể bằng cách đi bộ tham quan.
    • The safety officer conducted a walk-through inspection of the factory. (Nhân viên an toàn đã tiến hành kiểm tra tổng thể nhà máy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "walk-through", nhưng có thể liên hệ với: - "Walk someone through something": hướng dẫn ai đó từng bước một. - He walked me through the process of setting up the account. (Anh ấy đã hướng dẫn tôi từng bước thiết lập tài khoản.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "walk-through"

walk-through
The realtor gave the couple a walk-through of the empty apartment.