walk-through
Danh từ: "walk-through" là một danh từ ghép, có các nghĩa sau:
Cuộc đi bộ tham quan: Hành động đi bộ qua một nơi nào đó để xem xét hoặc kiểm tra.
- The realtor took her on a walk-through of the apartment. (Người môi giới bất động sản đã đưa cô ấy đi tham quan căn hộ.)
Buổi tập dượt sơ bộ: Buổi diễn tập đầu tiên của một vở kịch, nơi các diễn viên đọc lời thoại từ kịch bản và di chuyển theo chỉ dẫn.
- The director scheduled a walk-through for the new play. (Đạo diễn đã lên lịch một buổi tập dượt sơ bộ cho vở kịch mới.)
Lối đi bộ xuyên nhà: Lối đi bộ dành cho người đi bộ xuyên qua tầng trệt của một tòa nhà.
- The building has a public walk-through on the ground floor. (Tòa nhà có một lối đi bộ công cộng ở tầng trệt.)
Sự hướng dẫn chi tiết: Sự giải thích kỹ lưỡng, thường kèm theo trình diễn, về từng bước trong một quy trình hoặc thủ tục.
- She gave me a walk-through of my new duties. (Cô ấy đã hướng dẫn chi tiết cho tôi về các nhiệm vụ mới của mình.)
Cuộc đi bộ tham quan:
- We did a walk-through of the house before buying it. (Chúng tôi đã đi tham quan ngôi nhà trước khi mua nó.)
Buổi tập dượt sơ bộ:
- The actors are having a walk-through tomorrow morning. (Các diễn viên sẽ có buổi tập dượt sơ bộ vào sáng mai.)
Lối đi bộ xuyên nhà:
- The walk-through connects the two main streets. (Lối đi bộ này kết nối hai con phố chính.)
Sự hướng dẫn chi tiết:
- The software comes with a video walk-through. (Phần mềm đi kèm với một video hướng dẫn chi tiết.)
"to do a walk-through": thực hiện một cuộc tham quan hoặc hướng dẫn.
- The technician did a walk-through of the system to check for errors. (Kỹ thuật viên đã thực hiện một cuộc kiểm tra chi tiết hệ thống để tìm lỗi.)
"walk-through rehearsal": buổi tập dượt sơ bộ (thường dùng trong sân khấu).
- The walk-through rehearsal helped the actors get familiar with the stage. (Buổi tập dượt sơ bộ giúp các diễn viên làm quen với sân khấu.)
- Walkthrough (danh từ, viết liền): thường dùng trong công nghệ để chỉ hướng dẫn từng bước (ví dụ: walkthrough game).
- Walk-through (tính từ): mang tính chất tham quan hoặc hướng dẫn.
- a walk-through tour (một chuyến tham quan có hướng dẫn)
- Tour (chuyến tham quan): dùng cho nghĩa số 1.
- Rehearsal (buổi diễn tập): dùng cho nghĩa số 2.
- Guide (hướng dẫn): dùng cho nghĩa số 4.
- Tutorial (bài hướng dẫn): dùng cho nghĩa số 4 (thường trong công nghệ).
- "walk-through inspection": kiểm tra tổng thể bằng cách đi bộ tham quan.
- The safety officer conducted a walk-through inspection of the factory. (Nhân viên an toàn đã tiến hành kiểm tra tổng thể nhà máy.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "walk-through", nhưng có thể liên hệ với: - "Walk someone through something": hướng dẫn ai đó từng bước một. - He walked me through the process of setting up the account. (Anh ấy đã hướng dẫn tôi từng bước thiết lập tài khoản.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "walk-through"