walker-on
/'wɔ:kəɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vai phụ (trong kịch, phim): Một diễn viên có vai diễn rất nhỏ, thường không có lời thoại, chỉ xuất hiện trên sân khấu hoặc trong cảnh phim để tạo nên bối cảnh đông đúc hoặc chân thực hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He started his career as a walker-on in a local theater production. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với vai trò là một vai phụ trong một vở kịch của nhà hát địa phương.)
- The film needed hundreds of walkers-on for the battle scene. (Bộ phim cần hàng trăm vai phụ cho cảnh quay chiến trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a walker-on": làm diễn viên quần chúng, đóng vai phụ.
- Many famous actors first worked as walkers-on. (Nhiều diễn viên nổi tiếng ban đầu từng làm diễn viên quần chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Extra (n): (thông tục) từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "walker-on", chỉ diễn viên quần chúng.
- Supernumerary (n): (trang trọng/chuyên ngành) diễn viên thừa, không có phần nói chuyện, thường dùng trong opera hoặc kịch cổ điển.
- Background actor (n): diễn viên nền, thuật ngữ hiện đại hơn cho cùng một vai trò.
Từ đồng nghĩa
- Extra: diễn viên quần chúng.
- Background performer: người biểu diễn nền.
- Bit player: diễn viên có vai nhỏ (có thể có một vài lời thoại).
Lưu ý
- Từ "walker-on" ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại so với "extra". Nó thường được dùng trong bối cảnh của sân khấu kịch truyền thống.
- Không nhầm lẫn với "walk-on", là một vai nhỏ nhưng có thể có một vài lời thoại ngắn. "Walker-on" thường nhấn mạnh sự xuất hiện im lặng, không có lời thoại.
danh từ
- (sân khấu) vai phụ