walkie-lookie

/'wɔ:ki'luki/
Học thuật
Thân thiện
walkie-lookie

A reporter uses a walkie-lookie to broadcast live from the scene.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Đài truyền hình xách tay: Một thiết bị truyền hình cầm tay, nhỏ gọn, có thể di chuyển dễ dàng, thường được sử dụng trong sản xuất phim truyền hình hoặc tin tức tại hiện trường để theo dõi hình ảnh từ camera.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The director checked the shot on the walkie-lookie. (Đạo diễn kiểm tra cảnh quay trên chiếc đài truyền hình xách tay.)
    • A walkie-lookie allows the producer to see what the camera is capturing in real time. (Một đài truyền hình xách tay cho phép nhà sản xuất nhìn thấy những camera đang ghi hình theo thời gian thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong biệt ngữ của ngành công nghiệp điện ảnh truyền hình. nhấn mạnh tính di động chức năng giám sát hình ảnh tức thì.
Biến thể từ gần giống
  • Video assist monitor: Màn hình trợ giúp video (cách gọi kỹ thuật hơn, cùng chỉ một loại thiết bị).
  • Field monitor: Màn hình ngoại.
Từ đồng nghĩa
  • Portable TV monitor: Màn hình TV di động.
  • Handheld video monitor: Màn hình video cầm tay.
walkie-lookie

A reporter uses a walkie-lookie to broadcast live from the scene.

danh từ
  1. (từ lóng) đài truyền hình xách tay