walking stick
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gậy chống, gậy đi bộ: "walking stick" là một cây gậy được cầm trên tay để hỗ trợ việc đi lại, giúp giữ thăng bằng hoặc giảm áp lực lên chân.
- Bọ que, côn trùng có thân hình giống que cây: Trong sinh học, "walking stick" còn chỉ một loại côn trùng nhiệt đới có thân hình dài và mảnh, trông giống như que cây, dùng để ngụy trang.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thứ nhất:
- He uses a walking stick because of his injured leg. (Anh ấy sử dụng một cây gậy chống vì chân bị thương.)
- The elderly woman leaned on her walking stick as she crossed the street. (Người phụ nữ lớn tuổi dựa vào gậy đi bộ khi băng qua đường.)
Nghĩa thứ hai:
- I saw a walking stick camouflaged on a tree branch. (Tôi thấy một con bọ que ngụy trang trên cành cây.)
- Walking sticks are masters of mimicry in the insect world. (Bọ que là bậc thầy về sự bắt chước trong thế giới côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use a walking stick": dùng gậy chống.
- After the surgery, he had to use a walking stick for balance. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy phải dùng gậy chống để giữ thăng bằng.)
"walking stick insect": côn trùng bọ que (dạng đầy đủ hơn).
- The walking stick insect is often mistaken for a twig. (Côn trùng bọ que thường bị nhầm với cành cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Walking stick (n): dạng viết liền hoặc cách nhau đều được chấp nhận.
- Cane (n): gậy chống (thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, có tay cầm cong).
- He uses a cane instead of a walking stick. (Anh ấy dùng gậy chống thay vì gậy đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Staff: gậy (thường dài và chắc chắn hơn, dùng cho đi bộ đường dài).
- Stick: que, gậy (từ chung chung, không nhất thiết chuyên dụng cho đi bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "walking stick" là danh từ ghép, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
"to walk with a walking stick": đi bằng gậy chống.
- He walks with a walking stick since the accident. (Anh ấy đi bằng gậy chống kể từ vụ tai nạn.)
"stick insect": bọ que (từ đồng nghĩa với "walking stick" trong nghĩa côn trùng).
- The stick insect is a close relative of the walking stick. (Bọ que là họ hàng gần của bọ que.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "walking stick"