walking-stick

/'wɔ:kiɳstik/
Học thuật
Thân thiện
walking-stick

An elderly man uses a wooden walking-stick to stroll through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây gậy, cây can: Một thanh dài, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại, được sử dụng để hỗ trợ khi đi bộ, đặc biệt cho người già hoặc người cần thêm sự vững chãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather always takes his walking-stick when he goes out. (Ông tôi luôn mang theo cây gậy khi ông ra ngoài.)
    • She leaned on her walking-stick as she walked slowly through the park. ( ấy chống vào cây gậy khi đi chậm rãi qua công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a walking-stick for someone": (nghĩa ẩn dụ) chỗ dựa, sự hỗ trợ tinh thần cho ai đó.
    • During her difficult time, her faith was her walking-stick. (Trong thời gian khó khăn, niềm tin của ấy chỗ dựa cho .)
Biến thể từ gần giống
  • Walking cane: Cây gậy chống, từ đồng nghĩa với "walking-stick".
  • Cane: Cây gậy, cây ba-toong (có thể ngắn hơn hoặc dùng với mục đích khác).
  • Staff: Cây trượng, gậy dài (có thể mang tính trang trí hoặc biểu tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Cane: gậy.
  • Staff: gậy trượng, gậy dài.
walking-stick

An elderly man uses a wooden walking-stick to stroll through the park.

danh từ
  1. gậy, can

Từ chứa "walking-stick"