walking-dress

/'wɔ:kiɳdes/
Học thuật
Thân thiện
walking-dress

A woman wears a fashionable walking-dress in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quần áo mặc đi phố: Một bộ trang phục lịch sự, phù hợp thường trang nhã được thiết kế để mặc khi đi bộ ngoài phố, dạo chơi hoặc tham gia các hoạt động xã hội nhẹ nhàng ban ngày. Thuật ngữ này phổ biến trong các thời kỳ lịch sử, đặc biệt thế kỷ 18 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a beautiful walking-dress for her afternoon stroll in the park. ( ấy mặc một bộ walking-dress đẹp để đi dạo buổi chiều trong công viên.)
    • The fashion plate from 1885 showcases the latest walking-dress with a fitted bodice and full skirt. (Tấm hình minh họa thời trang từ năm 1885 trưng bày mẫu walking-dress mới nhất với áo chẽn ôm váy xòe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In her walking-dress": Trong bộ trang phục đi phố của ấy.
    • The lady, in her walking-dress, was the picture of elegance. (Người phụ nữ, trong bộ walking-dress, hình ảnh của sự thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Walking suit (n): Bộ đồ đi phố (thường bao gồm áo khoác váy hoặc quần dài phối hợp, một biến thể sau này của walking-dress).
  • Promenade dress (n): Trang phục dạo phố (từ đồng nghĩa cổ điển).
  • Day dress (n): Váy dạo ban ngày (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả walking-dress).
Từ đồng nghĩa
  • Promenade gown: Váy dạo phố.
  • Street costume: Trang phục phố.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "walking-dress" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả thời trang cổ điển. Trong tiếng Việt hiện đại, khái niệm tương đương thường được diễn đạt "trang phục đi phố", "váy dạo phố" hoặc "đồ mặc đi chơi" tùy ngữ cảnh.
walking-dress

A woman wears a fashionable walking-dress in the park.

danh từ
  1. quần áo mặc đi phố