walking-papers

/'wɔ:kiɳ'peipəz/ Cách viết khác : (walking-orders) /'wɔ:kiɳ'ɔ:dəz/ (walking-ticket) /'w
Học thuật
Thân thiện
walking-papers

He received his walking-papers after the meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều (thông tục):
    • Giấy thôi việc, lệnh sa thải: "walking-papers" một cách nói thông tục để chỉ việc bị đuổi việc, bị sa thải, hoặc bị từ chối trong một mối quan hệ. thường ngụ ý một sự chấm dứt đột ngột không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the company downsized, many employees got their walking-papers. (Sau khi công ty cắt giảm nhân sự, nhiều nhân viên đã nhận được giấy thôi việc.)
    • He was late one too many times, so the boss gave him his walking-papers. (Anh ta đi muộn quá nhiều lần, nên ông chủ đã đuổi việc anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get the walking-papers": bị đuổi, bị mất việc, bị từ chối.
    • She got the walking-papers from her boyfriend last night. ( ấy bị bạn trai từ chối tối qua.)
  • "to give someone their walking-papers": đuổi việc ai, sa thải ai, chấm dứt mối quan hệ với ai.
    • The club gave the underperforming player his walking-papers. (Câu lạc bộ đã cho cầu thủ thi đấu kém hiệu quả thôi việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Walking-orders (danh từ số nhiều, thông tục): lệnh sa thải, lệnh đuổi việc. (Cách viết/dùng khác của "walking-papers").
  • Walking-ticket (danh từ số nhiều, thông tục): giấy thôi việc, đuổi việc. (Cách viết/dùng khác của "walking-papers").
Từ đồng nghĩa
  • Dismissal notice: thông báo sa thải (trang trọng hơn).
  • Pink slip: giấy thôi việc (một cách nói thông tục khác, phổ biến ở Mỹ).
  • The sack: việc bị đuổi (thông tục, thường dùng trong cụm "to get the sack").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "walking-papers". Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "get", "give", "receive").

Thành ngữ liên quan
  • To be shown the door: bị chỉ cửa ra, bị đuổi đi.
    • After his rude behavior, he was quickly shown the door. (Sau hành vi thô lỗ của mình, anh ta nhanh chóng bị chỉ cửa ra.)
  • To get the boot: bị đuổi, bị sa thải (thông tục).
    • If you don't improve, you'll get the boot. (Nếu anh không cải thiện, anh sẽ bị đuổi việc.)
walking-papers

He received his walking-papers after the meeting.

danh từ số nhiều
  1. (thông tục) to get the walking-papers bị đuổi, bị mất việc