walking-tour
/'wɔ:kiɳtuə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc đi chơi bộ, chuyến tham quan đi bộ: Một chuyến đi hoặc hành trình được thực hiện chủ yếu bằng cách đi bộ, thường để tham quan, khám phá một khu vực, thành phố hoặc địa điểm tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We joined a walking-tour of the historic city center. (Chúng tôi đã tham gia một chuyến tham quan đi bộ quanh trung tâm thành phố lịch sử.)
- The guidebook suggests a two-hour walking-tour through the old town. (Cuốn sách hướng dẫn đề xuất một chuyến đi bộ tham quan kéo dài hai giờ qua khu phố cổ.)
- Taking a walking-tour is a great way to see the details of a neighborhood. (Tham gia một chuyến đi bộ tham quan là cách tuyệt vời để nhìn thấy các chi tiết của một khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go on a walking-tour": đi tham quan bằng cách đi bộ.
- They went on a walking-tour of the botanical gardens. (Họ đã đi tham quan vườn bách thảo bằng cách đi bộ.)
"guided walking-tour": chuyến tham quan đi bộ có hướng dẫn viên.
- The museum offers a free guided walking-tour every Saturday. (Bảo tàng cung cấp một chuyến tham quan đi bộ có hướng dẫn miễn phí vào mỗi thứ Bảy.)
Biến thể và từ gần giống
Tour (n): chuyến tham quan, hành trình (nói chung, có thể bằng nhiều phương tiện).
- We took a bus tour of the island. (Chúng tôi đã có một chuyến tham quan đảo bằng xe buýt.)
Hike (n): chuyến đi bộ đường dài, thường trong tự nhiên hoặc địa hình đồi núi.
- They went for a hike in the mountains. (Họ đã đi bộ đường dài trên núi.)
Từ đồng nghĩa
- Walking excursion: cuộc đi chơi/du ngoạn bằng cách đi bộ.
- Stroll (n): cuộc đi dạo, thường ngắn và thư giãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ ghép "walking-tour".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "walking-tour".)
danh từ
- cuộc đi chơi bộ