walkover
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc dạo chơi dễ dàng, việc dễ làm: "walkover" chỉ một công việc, nhiệm vụ hoặc hoạt động rất dễ dàng, không đòi hỏi nhiều nỗ lực hoặc kỹ năng.
- Chiến thắng dễ dàng (trong thể thao): "walkover" cũng dùng để chỉ một trận thắng dễ dàng, đặc biệt khi đối thủ bỏ cuộc hoặc không tham gia.
Ví dụ sử dụng
Việc dễ làm:
- Marketing this product will be no walkover. (Tiếp thị sản phẩm này sẽ không phải là chuyện dễ dàng.)
- The exam was a walkover for her. (Kỳ thi đó là chuyện dễ dàng đối với cô ấy.)
Chiến thắng dễ dàng:
- The team won the match in a walkover. (Đội đã giành chiến thắng trong trận đấu một cách dễ dàng.)
- He advanced to the final by walkover. (Anh ấy tiến vào chung kết nhờ chiến thắng dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a walkover": là một việc dễ dàng.
- Winning the lottery is not a walkover. (Trúng xổ số không phải là chuyện dễ dàng.)
"no walkover": không phải là việc dễ dàng.
- Becoming a doctor is no walkover. (Trở thành bác sĩ không phải là chuyện dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
Walkover (adj): dễ dàng, không tốn sức (dùng trong các cụm như "walkover win").
- It was a walkover victory. (Đó là một chiến thắng dễ dàng.)
Walkover (trong thể thao): còn được gọi là "thắng trắng" hoặc "thắng vì đối thủ bỏ cuộc".
Từ đồng nghĩa
- Easy task: việc dễ dàng.
- Breeze: việc nhẹ nhàng, dễ dàng (thường dùng trong văn nói).
- Piece of cake: việc dễ như ăn bánh (thành ngữ).
- Cinch: việc dễ dàng, chắc chắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Walk over (động từ cụm): đối xử tệ bạc, lấn át ai đó (không liên quan trực tiếp đến "walkover" danh từ).
- Don't let him walk over you. (Đừng để anh ta lấn át bạn.)
Thành ngữ liên quan
No walk in the park: không phải chuyện dễ dàng (thành ngữ tương tự "no walkover").
- Training for a marathon is no walk in the park. (Tập luyện cho một cuộc chạy marathon không phải chuyện dễ dàng.)
Easy as pie: dễ như ăn bánh.
- The test was easy as pie. (Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)