walk-over
/'wɔ:k'ouvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc thi đấu thắng dễ dàng: Một chiến thắng hoặc thành công đạt được một cách rất dễ dàng, không cần nỗ lực nhiều.
- Cuộc thi dễ thắng vì không có đối thủ: Một cuộc thi hoặc trận đấu mà một bên thắng dễ dàng vì đối thủ quá yếu, vắng mặt hoặc không có đối thủ cạnh tranh thực sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The final match was a walk-over for the home team. (Trận chung kết là một chiến thắng dễ dàng cho đội chủ nhà.)
- Because the other candidate withdrew, the election became a walk-over. (Vì ứng cử viên kia rút lui, cuộc bầu cử đã trở thành một cuộc thi dễ thắng.)
- Don't expect a walk-over; the other team is quite strong. (Đừng mong đợi một chiến thắng dễ dàng; đội kia khá mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a walk-over": dùng để mô tả một tình huống, cuộc thi, hoặc nhiệm vụ quá dễ dàng để thành công.
- The exam was a walk-over for her because she had studied so hard. (Bài kiểm tra quá dễ dàng với cô ấy vì cô đã học rất chăm chỉ.)
- "to win in a walk-over": thắng một cách dễ dàng, áp đảo.
- The champion won the match in a walk-over. (Nhà vô địch đã thắng trận đấu một cách dễ dàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Walkover (n): Cách viết liền của "walk-over". Cùng một nghĩa.
- The game was a complete walkover. (Trò chơi là một chiến thắng hoàn toàn dễ dàng.)
Từ đồng nghĩa
- Easy victory: Chiến thắng dễ dàng.
- Cinch (thông tục): Việc rất dễ dàng, chắc chắn.
- Breeze (thông tục): Việc dễ như trở bàn tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "walk-over")
Thành ngữ liên quan
- A piece of cake: Dễ như ăn bánh.
- Compared to the last project, this one is a walk-over. (So với dự án trước, cái này dễ như ăn bánh.)
- To win hands down: Thắng dễ dàng, không cần cố gắng.
- She won the debate hands down; it was a total walk-over. (Cô ấy thắng cuộc tranh luận dễ dàng; đó hoàn toàn là một chiến thắng áp đảo.)
danh từ
- cuộc thi đấu thắng dễ dàng; cuộc thi dễ thắng vì không có đối thủ