wall painting
Định nghĩa
Danh từ:
- Bức tranh tường: "wall painting" chỉ một bức tranh được vẽ hoặc áp dụng lên bề mặt tường, thường là một tác phẩm nghệ thuật trang trí hoặc ghi chép lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- (Ngôi đền cổ có những bức tranh tường đẹp mô tả các cảnh tôn giáo.)
- (Cô ấy chiêm ngưỡng bức tranh tường trong sảnh chính của bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wall painting" như một hình thức nghệ thuật: thường được dùng để chỉ các tác phẩm hội họa trên tường, khác với tranh treo tường (framed painting).
- The wall painting in the cave is over 10,000 years old. (Bức tranh tường trong hang động đã hơn 10.000 năm tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Wall painting (n): bức tranh tường (dạng số ít).
- Wall paintings (n): các bức tranh tường (dạng số nhiều).
- Mural (n): bức bích họa, một từ đồng nghĩa phổ biến, thường chỉ các bức tranh tường lớn, chi tiết.
Từ đồng nghĩa
- Mural: bức bích họa, tranh tường.
- Fresco: bích họa (kỹ thuật vẽ trên thạch cao ướt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "wall painting", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Create a wall painting: tạo ra một bức tranh tường. - The artist created a wall painting for the community center. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tường cho trung tâm cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
- "A wall painting is worth a thousand words": một bức tranh tường đáng giá ngàn lời nói (nhấn mạnh sức mạnh của hình ảnh).
- The wall painting in the park tells the story of the city's founding. (Bức tranh tường trong công viên kể câu chuyện về sự thành lập của thành phố.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "wall painting"