wall-painting

/'wɔ:l,peintiɳ/
Học thuật
Thân thiện
wall-painting

A colorful wall-painting brightens the hallway of the school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức tranh tường: Một tác phẩm nghệ thuật được vẽ trực tiếp lên bề mặt của một bức tường hoặc trần nhà, thường một phần của kiến trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient wall-painting in the cave is over 10,000 years old. (Bức tranh tường cổ trong hang động đã hơn 10.000 năm tuổi.)
    • The artist was commissioned to create a large wall-painting for the new library. (Nghệ sĩ được ủy nhiệm tạo ra một bức tranh tường lớn cho thư viện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to restore a wall-painting": phục chế một bức tranh tường.
    • Experts spent years to restore the damaged wall-painting in the chapel. (Các chuyên gia đã dành nhiều năm để phục chế bức tranh tường bị hư hại trong nhà nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Mural (n): tranh tường (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • The city is famous for its colorful street murals. (Thành phố nổi tiếng với những bức tranh tường đường phố đầy màu sắc.)
  • Fresco (n): tranh tường vẽ trên lớp vữa tường còn ướt (một kỹ thuật cụ thể).
    • Michelangelo's frescoes in the Sistine Chapel are world-renowned. (Những bức bích họa của Michelangelo trong Nhà nguyện Sistine nổi tiếng thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Mural: tranh tường.
  • Fresco: bích họa (một loại tranh tường cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "wall-painting".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "wall-painting".

wall-painting

A colorful wall-painting brightens the hallway of the school.

danh từ
  1. bức tranh tường