wall-eyed
/'wɔ:laid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mắt lác ngoài: Mô tả tình trạng của mắt khi một hoặc cả hai nhãn cầu bị lệch ra phía ngoài (về phía thái dương), trái ngược với "mắt lác trong".
- Có vảy cá ở mắt: (Nghĩa chuyên ngành, thường dùng trong ngư nghiệp) Mô tả tình trạng của một số loài cá có vảy ở vùng quanh mắt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor diagnosed the child as being wall-eyed. (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị mắt lác ngoài.)
- The fisherman noted that the catch included several wall-eyed fish. (Người ngư dân nhận thấy mẻ cá đánh bắt được có vài con có vảy ở mắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Trong y khoa, "wall-eyed" thường tương đương với thuật ngữ "exotropia", chỉ chứng lác mắt ra ngoài.
- The patient's wall-eyed condition required surgical correction. (Tình trạng mắt lác ngoài của bệnh nhân cần được điều chỉnh bằng phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Exotropia (n): (Thuật ngữ y học) Chứng lác ngoài, là tình trạng mô tả chính xác hơn cho "wall-eyed".
- Strabismus (n): (Thuật ngữ y học) Chứng lác mắt nói chung, bao gồm cả lác trong và lác ngoài.
Từ đồng nghĩa
- Exotropic: (Tính từ, y học) Có xu hướng lác ra ngoài.
- Divergent strabismus: (Danh từ, y học) Chứng lác phân kỳ (lác ngoài).
Từ trái nghĩa
- Cross-eyed: (Tính từ, thông tục) Mắt lác trong.
- Esotropic: (Tính từ, y học) Có xu hướng lác vào trong.