wall-newspaper

/'wɔ:l'nju:s,peipə/
Học thuật
Thân thiện
wall-newspaper

The students hang the wall-newspaper in the school hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Báo tường, báo liếp: Một loại báo được viết hoặc vẽ tay, thường trên giấy khổ lớn, được dán lên tường để thông báo, tuyên truyền hoặc phổ biến thông tin trong một cộng đồng nhỏ như trường học, cơ quan, hoặc khu phố.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The students are preparing the wall-newspaper for the school's founding anniversary. (Các học sinh đang chuẩn bị tờ báo tường cho ngày thành lập trường.)
    • Every month, our class publishes a new wall-newspaper to share news and creative writing. (Mỗi tháng, lớp chúng tôi ra một tờ báo tường mới để chia sẻ tin tức sáng tác văn học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contribute to the wall-newspaper": đóng góp bài viết, tranh vẽ cho báo tường.

    • Many students want to contribute to the wall-newspaper. (Nhiều học sinh muốn đóng góp cho tờ báo tường.)
  • "the editorial board of the wall-newspaper": ban biên tập báo tường.

    • She is a member of the editorial board of the wall-newspaper. ( ấy thành viên ban biên tập báo tường.)
Biến thể từ gần giống
  • Bulletin board (n): bảng tin, bảng thông báo (thường dùng để ghim các thông báo giấy nhỏ, khác với báo tường thường một tờ giấy lớn nội dung biên tập).
  • Newsletter (n): bản tin (thường được in hoặc phân phát, không nhất thiết dán trên tường).
Từ đồng nghĩa
  • Wall journal: nhật báo tường (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
  • Notice board: bảng thông báo (tập trung vào thông báo hơn nội dung báo chí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "wall-newspaper")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "wall-newspaper")

wall-newspaper

The students hang the wall-newspaper in the school hallway.

danh từ
  1. báo tường, báo liếp