wall-paperer
Định nghĩa
Danh từ: Người thợ chuyên dán giấy dán tường lên tường.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ dán giấy dán tường đã làm việc cẩn thận để ghép các họa tiết trên từng dải giấy.)
- (Chúng tôi đã thuê một thợ dán giấy dán tường lành nghề để cải tạo phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to call a wall-paperer": gọi thợ dán giấy dán tường đến làm việc.
- After the flood, we had to call a wall-paperer to fix the damaged walls. (Sau trận lũ, chúng tôi phải gọi thợ dán giấy dán tường để sửa những bức tường bị hư hại.)
- "a professional wall-paperer": một thợ dán giấy dán tường chuyên nghiệp.
- A professional wall-paperer can finish a room in a single day. (Một thợ dán giấy dán tường chuyên nghiệp có thể hoàn thành một căn phòng trong một ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Wallpaper (n): giấy dán tường.
- The wallpaper in the bedroom has floral patterns. (Giấy dán tường trong phòng ngủ có họa tiết hoa lá.)
- Paperhanger (n): thợ dán giấy dán tường (từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- The paperhanger arrived early with all his tools. (Người thợ dán giấy dán tường đã đến sớm với đầy đủ dụng cụ.)
Từ đồng nghĩa
- Thợ dán tường: người làm công việc dán giấy lên tường.
- Thợ trang trí tường: người chuyên trang trí tường bằng giấy dán.
Các cụm từ liên quan
- Hire a wall-paperer: thuê thợ dán giấy dán tường.
- It's better to hire a wall-paperer than to do it yourself. (Tốt hơn là thuê thợ dán giấy dán tường hơn là tự làm.)
- Work as a wall-paperer: làm nghề thợ dán giấy dán tường.
- He has been working as a wall-paperer for over ten years. (Anh ấy đã làm nghề thợ dán giấy dán tường hơn mười năm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với từ này. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả sự chính xác: (chính xác như thợ dán giấy dán tường).
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "wall-paperer"