wallpaperer

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ dán giấy dán tường: "wallpaperer" chỉ người làm công việc dán giấy trang trí lên tường, thường chuyên nghiệp.
dụ sử dụng
  • (Người thợ dán giấy dán tường sẽ đến vào ngày mai để dán giấy cho phòng khách.)
  • ( ấy đã thuê một thợ dán giấy dán tường lành nghề cho ngôi nhà mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a wallpaperer by trade": làm nghề thợ dán giấy dán tường.

    • He is a wallpaperer by trade, having worked in the field for over a decade. (Anh ấy làm nghề thợ dán giấy dán tường, đã làm việc trong lĩnh vực này hơn một thập kỷ.)
  • "professional wallpaperer": thợ dán giấy dán tường chuyên nghiệp.

    • A professional wallpaperer can handle complex patterns and corners. (Một thợ dán giấy dán tường chuyên nghiệp có thể xử lý các họa tiết phức tạp các góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Wallpaper (n): giấy dán tường.
    • The wallpaper in the bedroom has floral patterns. (Giấy dán tường trong phòng ngủ họa tiết hoa.)
  • Wallpaper (v): dán giấy dán tường.
    • They decided to wallpaper the entire hallway. (Họ quyết định dán giấy dán tường cho toàn bộ hành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Paperhanger: thợ dán giấy dán tường (từ đồng nghĩa thông dụng).
    • The paperhanger did an excellent job on the ceiling. (Người thợ dán giấy dán tường đã làm rất tốt công việc trên trần nhà.)
  • Decorator: thợ trang trí (có thể bao gồm cả dán giấy dán tường).
    • The interior decorator recommended a wallpaperer for the project. (Nhà trang trí nội thất đã giới thiệu một thợ dán giấy dán tường cho dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Paper over: dán giấy lên (để che đi khuyết điểm).
    • They had to paper over the cracks before painting. (Họ phải dán giấy che các vết nứt trước khi sơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "wallpaperer", nhưng có thể liên quan đến:
    • "A lick of paint": một lớp sơn mới (ám chỉ sự thay đổi trang trí).
    • The room just needs a lick of paint and a new wallpaperer. (Căn phòng chỉ cần một lớp sơn mới một thợ dán giấy dán tường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "wallpaperer"

wallpaperer
A wallpaperer carefully smooths the adhesive paper onto the wall.