wallaby

/'wɔləbi/
danh từ
  1. (động vật học) con canguru nhỏ
  2. (số nhiều) (thông tục) người Uc

Idioms

  • to be on the wallaby [track]
    đi lang thang ngoài đường, đi kiếm việc làm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "wallaby"

wallaby
A wallaby hops through the grassy Australian outback.