wallboard

/'wɔ:lbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
wallboard

A worker installs a sheet of wallboard in a new room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tấm vật liệu phẳng, rộng dùng để ốp hoặc làm tường, vách ngăn: "Wallboard" một loại vật liệu xây dựng dạng tấm, thường được làm từ thạch cao, bột gỗ hoặc các vật liệu tổng hợp khác. chủ yếu được sử dụng để tạo ra các bức tường vách ngăn bên trong công trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to buy more wallboard to finish the basement. (Chúng tôi cần mua thêm tấm ốp tường để hoàn thiện tầng hầm.)
    • The contractor installed the wallboard before painting. (Nhà thầu lắp đặt các tấm vách trước khi sơn.)
    • Modern wallboard is lightweight and easy to cut. (Tấm ốp tường hiện đại nhẹ dễ cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Drywall" "Wallboard": Trong ngữ cảnh xây dựng Bắc Mỹ, "drywall" thường được dùng thay thế cho "wallboard" khi nói đến tấm thạch cao (gypsum board). "Wallboard" có thể một thuật ngữ bao quát hơn.
    • Gypsum wallboard is the most common type used for interior walls. (Tấm thạch cao loại tấm ốp tường phổ biến nhất cho tường nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Drywall (n): Tấm thạch cao, một loại wallboard phổ biến.
    • They hung the drywall in just one day. (Họ treo các tấm thạch cao chỉ trong một ngày.)
  • Plasterboard (n): Tấm thạch cao (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Sheetrock (n): Một thương hiệu nổi tiếng của tấm thạch cao, đôi khi được dùng như một danh từ chung.
Từ đồng nghĩa
  • Paneling: Ván ốp tường (thường chỉ loại làm bằng gỗ).
  • Cladding: Vật liệu ốp, bọc bên ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "wallboard")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wallboard")

wallboard

A worker installs a sheet of wallboard in a new room.

danh từ
  1. (kiến trúc) ván lát tường

Từ đồng nghĩa