walnut oil

Định nghĩa

Danh từ: Dầu óc chóloại dầu thực vật được chiết xuất từ hạt của quả óc chó (walnut). Dầu này thường được sử dụng trong nấu ăn, đặc biệt làm nước sốt salad, hoặc trong mỹ phẩm y học cổ truyền nhờ hương vị béo ngậy hàm lượng axit béo omega-3 cao.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mua một chai dầu óc chó để làm nước sốt dầu giấm cho món salad.)
  • Walnut oil is often used in skincare products because it moisturizes the skin. (Dầu óc chó thường được dùng trong các sản phẩm chăm sóc da dưỡng ẩm cho da.)
  • ( ấy đã thêm vài giọt dầu óc chó vào món ống để tăng thêm hương vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extra-virgin walnut oil": dầu óc chó ép lạnh nguyên chất, thường chất lượng cao nhất.
    • For the best taste, use extra-virgin walnut oil in cold dishes. (Để hương vị ngon nhất, hãy dùng dầu óc chó ép lạnh nguyên chất trong các món ăn nguội.)
  • "Walnut oil for high-heat cooking": dầu óc chó dùng để chiên xàonhiệt độ cao (tuy nhiên, dầu óc chó điểm bốc khói thấp, thường không thích hợp để chiên ngập dầu).
    • Avoid using walnut oil for deep-frying because it can burn easily. (Tránh dùng dầu óc chó để chiên ngập dầu dễ bị cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Walnut (danh từ): quả óc chóhạt của cây óc chó.
    • I love eating walnuts as a snack. (Tôi thích ăn quả óc chó như một món ăn vặt.)
  • Walnut tree (danh từ): cây óc chó.
    • The walnut tree in our garden produces many nuts every year. (Cây óc chó trong vườn nhà tôi ra nhiều quả mỗi năm.)
  • Oil (danh từ): dầuchất lỏng béo dùng trong nấu ăn hoặc công nghiệp.
    • Olive oil is another popular cooking oil. (Dầu ô liu một loại dầu nấu ăn phổ biến khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Dầu hạt óc chó (từ mô tả tương đương, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Dầu thực vật từ óc chó (cụm từ dài hơn, nhấn mạnh nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "walnut oil". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ chỉ hành động: - Drizzle with walnut oil: rưới dầu óc chó lên trên. - Drizzle the grilled vegetables with walnut oil before serving. (Rưới dầu óc chó lên rau nướng trước khi dọn lên.) - Mix with walnut oil: trộn với dầu óc chó. - Mix the salad with walnut oil and vinegar. (Trộn salad với dầu óc chó giấm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "walnut oil". Tuy nhiên, dầu óc chó thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực sức khỏe.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

walnut oil
A chef drizzles walnut oil over a fresh salad.