walnut-tree

/'wɔ:lnəttri:/
Học thuật
Thân thiện
walnut-tree

A squirrel gathers walnuts beneath a tall walnut-tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây óc chó: Một loại cây thân gỗ, thường được trồng để lấy quả (quả óc chó) lấy gỗ giá trị. Tên khoa học thường thuộc chi Juglans.
    • Cây hồ đào: Một tên gọi khác cho cùng loại cây này trong một số ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old walnut-tree in the garden provides shade in the summer. (Cây óc chó già trong vườn tỏa bóng mát vào mùa .)
    • They planted a walnut-tree for its valuable wood. (Họ đã trồng một cây óc chó để lấy gỗ quý của .)
    • The walnut-tree's leaves turn a beautiful yellow in autumn. ( của cây óc chó chuyển sang màu vàng rất đẹp vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the walnut-tree": dưới gốc cây óc chó (thường dùng để chỉ một địa điểm cụ thể, gợi cảm giác yên bình, mát mẻ).
    • We used to have our picnic under the old walnut-tree. (Chúng tôi thường ngoại dưới gốc cây óc chó già.)
Biến thể từ gần giống
  • Walnut (n): quả óc chó, hạt óc chó; gỗ óc chó.
    • She added crushed walnuts to the salad. ( ấy thêm hạt óc chó đập vụn vào món salad.)
  • Walnut wood (n): gỗ óc chó.
    • The table is made of solid walnut wood. (Chiếc bàn được làm từ gỗ óc chó nguyên khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Juglans: Tên gọi khoa học của chi cây óc chó, đôi khi được dùng trong văn bản chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng cụm từ "walnut-tree" một cách cố định.)

walnut-tree

A squirrel gathers walnuts beneath a tall walnut-tree.

danh từ
  1. (thực vật học) cây óc chó