waltzer
/'wɔ:lsə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhảy điệu van-xơ: Một người tham gia khiêu vũ, đặc biệt là người nhảy điệu van-xơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She is an excellent waltzer. (Cô ấy là một người nhảy van-xơ xuất sắc.)
- The ballroom was full of elegant waltzers. (Phòng khiêu vũ đầy những người nhảy van-xơ thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A seasoned waltzer": Một người nhảy van-xơ dày dạn kinh nghiệm.
- He moved across the floor like a seasoned waltzer. (Anh ấy di chuyển khắp sàn nhảy như một người nhảy van-xơ dày dạn kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Waltz (danh từ): Điệu van-xơ, một điệu nhảy.
- Waltz (động từ): Nhảy điệu van-xơ.
Từ đồng nghĩa
- Dancer: Vũ công, người nhảy múa.
- Ballroom dancer: Vũ công khiêu vũ.