wampanoag

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Người Wampanoag: Một thành viên của nhóm người bản địa Algonquian sốngkhu vực Rhode Island Massachusetts, nổi tiếng đã chào đón giúp đỡ những người hành hương (Pilgrims) vào thế kỷ 17.

dụ sử dụng
  • (Người Wampanoag những người bản địa châu Mỹ đầu tiên tiếp xúc với những người hành hương.)
  • (Nhiều người Wampanoag vẫn sống trên vùng đất tổ tiên của họ cho đến ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wampanoag Nation": Quốc gia Wampanoag, thuật ngữ dùng để chỉ cộng đồng hoặc liên minh các bộ lạc Wampanoag.

    • The Wampanoag Nation has preserved its cultural traditions for centuries. (Quốc gia Wampanoag đã bảo tồn các truyền thống văn hóa của mình trong nhiều thế kỷ.)
  • "Wampanoag language": Ngôn ngữ Wampanoag, một ngôn ngữ thuộc hệ Algonquian.

    • Efforts are being made to revive the Wampanoag language. (Những nỗ lực đang được thực hiện để phục hồi ngôn ngữ Wampanoag.)
Biến thể từ gần giống
  • Wampanoag (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến người Wampanoag.
    • The Wampanoag culture includes rich oral traditions. (Văn hóa Wampanoag bao gồm các truyền thống truyền miệng phong phú.)
Từ đồng nghĩa
  • Algonquian: Nhóm người bản địa châu Mỹ nói các ngôn ngữ Algonquian, trong đó người Wampanoag.
  • Native American: Người bản địa châu Mỹ (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến "wampanoag".

Thành ngữ liên quan
  • "Wampanoag welcome": Một cách diễn đạt lịch sử ám chỉ sự chào đón thân thiện của người Wampanoag đối với những người hành hương.
    • The first Thanksgiving is often seen as a symbol of the Wampanoag welcome. (Lễ Tạ ơn đầu tiên thường được xem như một biểu tượng của sự chào đón Wampanoag.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wampanoag
A Wampanoag elder shares stories with children by a fire.