wampee

/wɔm'pi:/
Học thuật
Thân thiện
wampee

The wampee grows along the edge of a clear, slow-moving stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hồng bì: Một loại cây nhiệt đới, tên khoa học Clausena lansium, thuộc họ Cam (Rutaceae). Cây này cho quả nhỏ, ăn được, vị chua ngọt.
    • Quả hồng bì: Quả của cây hồng bì, thường màu vàng nâu khi chín, bên trong múi hạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):
    • The wampee tree in our garden produces fruit every summer. (Cây hồng bì trong vườn nhà chúng tôi ra quả vào mỗi mùa .)
  • Danh từ (chỉ quả):
    • She bought a kilogram of fresh wampees from the market. ( ấy đã mua một cân hồng bì tươichợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wampee peel": vỏ quả hồng bì, thường được dùng trong một số bài thuốc dân gian.
    • Dried wampee peel is sometimes used in traditional medicine. (Vỏ hồng bì khô đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Wampi: Một cách viết biến thể khác của "wampee".
  • Clausena lansium: Tên khoa học của cây hồng bì.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu dùng để chỉ riêng loài cây/quả này. Trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng tên khoa học .
wampee

The wampee grows along the edge of a clear, slow-moving stream.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hồng bì

Từ có nhắc đến "wampee"