wampee
/wɔm'pi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hồng bì: Một loại cây nhiệt đới, có tên khoa học là Clausena lansium, thuộc họ Cam (Rutaceae). Cây này cho quả nhỏ, ăn được, có vị chua ngọt.
- Quả hồng bì: Quả của cây hồng bì, thường có màu vàng nâu khi chín, bên trong có múi và hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (chỉ cây):
- The wampee tree in our garden produces fruit every summer. (Cây hồng bì trong vườn nhà chúng tôi ra quả vào mỗi mùa hè.)
- Danh từ (chỉ quả):
- She bought a kilogram of fresh wampees from the market. (Cô ấy đã mua một cân hồng bì tươi ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "wampee peel": vỏ quả hồng bì, thường được dùng trong một số bài thuốc dân gian.
- Dried wampee peel is sometimes used in traditional medicine. (Vỏ hồng bì khô đôi khi được dùng trong y học cổ truyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Wampi: Một cách viết biến thể khác của "wampee".
- Clausena lansium: Tên khoa học của cây hồng bì.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu dùng để chỉ riêng loài cây/quả này. Trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng tên khoa học .
danh từ
- (thực vật học) cây hồng bì