wanderlust
/'wɔndəlʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khao khát, ham muốn mãnh liệt được đi du lịch và khám phá thế giới: Một cảm giác mạnh mẽ, thường không cưỡng lại được, muốn đi đến những nơi xa lạ và trải nghiệm những vùng đất mới.
- Tính thích ngao du, tính ham đi: Một đặc điểm tính cách của người luôn cảm thấy bồn chồn, khao khát được lên đường và không muốn ở yên một chỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her wanderlust began when she was a child reading adventure books. (Sự khao khát du lịch của cô ấy bắt đầu từ khi còn nhỏ, đọc những cuốn sách phiêu lưu.)
- He quit his job to satisfy his wanderlust and travel across Asia. (Anh ấy nghỉ việc để thỏa mãn tính ham đi của mình và du lịch khắp châu Á.)
- The film captures the wanderlust of a generation eager to see the world. (Bộ phim ghi lại được sự khao khát khám phá của một thế hệ háo hức muốn nhìn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To have a bad case of wanderlust": Có một sự khao khát du lịch rất mãnh liệt, không thể kìm nén.
- Ever since he returned from Europe, he's had a bad case of wanderlust. (Kể từ khi anh ấy trở về từ châu Âu, anh ấy đã có một sự khao khát du lịch mãnh liệt khó cưỡng.)
"To be bitten by the wanderlust bug": Bỗng nhiên bị thôi thúc bởi ham muốn đi du lịch (giống như bị "dính" phải một con bọ ham đi).
- She was bitten by the wanderlust bug after her first solo trip. (Cô ấy bỗng bị thôi thúc bởi ham muốn đi du lịch sau chuyến đi một mình đầu tiên.)
Biến thể và từ gần giống
Wanderer (n): Kẻ lang thang, người thích ngao du.
- The old wanderer had stories from every continent. (Kẻ lang thang già ấy có những câu chuyện từ mọi châu lục.)
Wander (v): Đi lang thang, đi dạo không mục đích rõ ràng.
- We spent the afternoon wandering through the ancient streets. (Chúng tôi dành cả buổi chiều lang thang qua những con phố cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Travel bug: (cụm danh từ, thân mật) Ham muốn đi du lịch.
- Itchy feet: (thành ngữ, thân mật) Cảm giác bồn chồn muốn đi đâu đó.
- Nomadic urge: Bản năng du mục, khao khát sống nay đây mai đó.
Thành ngữ liên quan
To have itchy feet: Cảm thấy bồn chồn, không yên và muốn đi đâu đó.
- After two years in the same city, I'm starting to get itchy feet. (Sau hai năm ở cùng một thành phố, tôi bắt đầu cảm thấy bồn chồn muốn đi.)
To catch the travel bug: Trở nên say mê du lịch.
- He caught the travel bug during his gap year and never really settled down. (Anh ấy trở nên say mê du lịch trong năm nghỉ phép và chưa bao giờ thực sự ổn định cuộc sống.)
danh từ
- tính thích du lịch