wandflower

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa đũa: "wandflower" tên gọi chung cho một số loài thực vật hoa mọc thành cụm dạng bông dài, giống như một cây đũa phép. Cụ thể, từ này có thể chỉ: 1. Một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường xanh, các chùm hoa nhỏ màu trắng hình trái tim hoặc tròn, bóng, chuyển từ màu xanh lục sang màu đồng, đỏ tía hoặc tím vào mùa thu. (Loài Galax urceolata hoặc Galax aphylla) 2. Một loại cây cảnh phổ biến, hoa màu vàng nâu, thường đốm tím. (Loài Sparaxis hoặc Tritonia)

dụ sử dụng
  • (Cây hoa đũa thường được trồng trong vườn tán hấp dẫn, thay đổi màu sắc vào mùa thu.)
  • (Trong tự nhiên, cây hoa đũa có thể được tìm thấycác khu vực rừng rậm phía đông nam Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "wandflower" trong ngữ cảnh thực vật học: Từ này thường được dùng trong các tài liệu về thực vật hoặc làm vườn để chỉ cụ thể hai loài kể trên, thay vì dùng tên khoa học.
    • The wandflower (Galax urceolata) is a popular ground cover in shade gardens. (Cây hoa đũa (Galax urceolata) một loại cây che phủ mặt đất phổ biến trong các khu vườn râm mát.)
Biến thể từ gần giống
  • Wandflower không biến thể phổ biến, nhưng có thể được viết liền hoặc tách rời ("wand flower") trong một số ngữ cảnh không chính thức.
  • Galax (danh từ): tên khoa học của loài cây hoa đũa tròn.
  • Sparaxis (danh từ): tên chi thực vật bao gồm các loài hoa đũa hoa sặc sỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Beautyberry: không phải đồng nghĩa chính xác, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn do hình dáng quả mọng.
  • Wandflower có thể được gọi là "cây hoa gậy" trong một số bản dịch không chính thức, nhưng thuật ngữ chuẩn "cây hoa đũa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow wandflower: trồng cây hoa đũa.
    • You can grow wandflower in well-drained soil and partial shade. (Bạn có thể trồng cây hoa đũa trong đất thoát nước tốt bóng râm một phần.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "wandflower".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

wandflower
A gardener plants a wandflower in a sunny flowerbed.