windflower

Định nghĩa

Danh từ: "Windflower" tên gọi thông thường của các loài thực vật thuộc chi Anemone (họ Mao lương), thường mọc trong rừng. Loài cây này được trồng hoa đẹp các xẻ thùy xếp thành vòng.

dụ sử dụng
  • (Hoa gió nở vào đầu mùa xuân, phủ kín mặt đất rừng bằng những cánh hoa trắng mỏng manh.)
  • ( ấy trồng một luống hoa gió trong vườn để thu hút bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Windflower" thường được dùng trong văn học hoặc thơ ca để gợi lên hình ảnh mỏng manh, tinh khiết của mùa xuân. dụ: (một chùm hoa gió đung đưa trong làn gió nhẹ).
Biến thể từ gần giống
  • Anemone (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc làm vườn. dụ: (Cây anemone nổi tiếng với màu sắc rực rỡ.)
  • Wood anemone (danh từ): Một loài cụ thể trong chi , thường mọcrừng ôn đới. dụ: (Hoa gió rừng phổ biếncác khu rừng châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Anemone flower: hoa anemone (từ mô tả chính xác hơn về mặt thực vật học).
  • Spring flower: hoa mùa xuân (chỉ chung, không đặc thù bằng "windflower").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "windflower".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "windflower". Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, hoa gió thường tượng trưng cho sự mong đợi hoặc sự bảo vệ chống lại điều xấu, dựa trên thần thoại Hy Lạp về nữ thần gió Anemone.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "windflower"

windflower
A single pink windflower sways gently in a sunlit forest clearing.