war game
Danh từ:
- Mô phỏng hoạt động quân sự: "war game" là một cuộc mô phỏng các hoạt động quân sự, được thiết kế nhằm huấn luyện các chỉ huy quân đội, minh họa một tình huống, hoặc kiểm tra một chiến lược đã được đề xuất.
- (Quân đội đã tiến hành một cuộc mô phỏng hoạt động quân sự để kiểm tra chiến lược phòng thủ mới của họ.)
- (Các sinh viên trong học viện đã tham gia một cuộc mô phỏng hoạt động quân sự để hiểu về việc ra quyết định chiến thuật.)
"to play a war game": tham gia vào một cuộc mô phỏng quân sự.
The generals played a war game to anticipate enemy movements. (Các tướng lĩnh đã tham gia một cuộc mô phỏng quân sự để dự đoán các động thái của kẻ thù.)"war game scenario": kịch bản mô phỏng quân sự.
The war game scenario involved a surprise attack from the north. (Kịch bản mô phỏng quân sự liên quan đến một cuộc tấn công bất ngờ từ phía bắc.)
Wargamer (danh từ): người tham gia hoặc nghiên cứu về các cuộc mô phỏng quân sự.
She is an experienced wargamer who designs complex scenarios. (Cô ấy là một người tham gia mô phỏng quân sự có kinh nghiệm, thiết kế các kịch bản phức tạp.)Wargaming (danh từ): hoạt động hoặc nghệ thuật thực hiện các cuộc mô phỏng quân sự.
Wargaming is used extensively in military training. (Hoạt động mô phỏng quân sự được sử dụng rộng rãi trong huấn luyện quân đội.)
Simulation quân sự: một thuật ngữ chung cho các mô phỏng liên quan đến quân sự.
The war game is a type of military simulation. (Cuộc mô phỏng hoạt động quân sự là một dạng mô phỏng quân sự.)Bài tập chiến thuật: một hoạt động thực tế hơn, thường được thực hiện trên thực địa.
This war game is similar to a tactical exercise but is conducted virtually. (Cuộc mô phỏng hoạt động quân sự này tương tự như một bài tập chiến thuật nhưng được thực hiện ảo.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "war game", vì thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành quân sự.