war-game

/'wɔ:geim/
Học thuật
Thân thiện
war-game

A group of officers plans their strategy during a war-game.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi chiến tranh: Một trò chơi mô phỏng chiến thuật hoặc chiến lược quân sự, thường sử dụng các mô hình, bản đồ quân cờ để diễn tả các tình huống xung đột.
    • Cuộc tập trận giả, diễn tập quân sự: Một bài tập mô phỏng tính chất huấn luyện hoặc phân tích, trong đó các bên tham gia (thường các sĩ quan hoặc đơn vị quân đội) thực hành chiến lược phản ứng với các kịch bản xung đột giả định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children set up a complex war-game on the floor using toy soldiers. ( trẻ bày một trò chơi chiến tranh phức tạp trên sàn nhà bằng những người lính đồ chơi.)
    • The generals participated in a computer-simulated war-game to test new defense strategies. (Các tướng lĩnh tham gia một cuộc diễn tập quân sự mô phỏng bằng máy tính để thử nghiệm các chiến lược phòng thủ mới.)
    • He enjoys historical war-games that recreate famous battles. (Anh ấy thích các trò chơi chiến tranh lịch sử tái hiện những trận đánh nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To war-game a scenario" (Động từ hóa): Hành động tiến hành một cuộc diễn tập hoặc phân tích một tình huống giả định, thường trong bối cảnh quân sự, kinh doanh hoặc chính sách.
    • The company's crisis team war-gamed various public relations disasters. (Đội ngũ xử lý khủng hoảng của công ty đã diễn tập các kịch bản thảm họa quan hệ công chúng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Wargaming (danh từ): Hoạt động chơi trò chơi chiến tranh hoặc tham gia vào các cuộc diễn tập giả.
  • War-gamer (danh từ): Người chơi các trò chơi chiến tranh (trò chơi).
  • Military exercise (danh từ): Cuộc tập trận quân sự (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết "giả" theo nghĩa đối kháng như war-game).
Từ đồng nghĩa
  • Military simulation: Mô phỏng quân sự.
  • Tabletop exercise: Bài tập diễn tập trên bàn (thường dùng trong huấn luyện).
  • Strategic game: Trò chơi chiến lược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ hoặc động từ đơn, không cụm động từ phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "war-game" một cách cố định.)

war-game

A group of officers plans their strategy during a war-game.

danh từ
  1. trò chơi chiến tranh (dùng que gỗ làm quân di chuyển trên bản đồ)
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc tập trận giả (giữa hai nhóm sĩ quan hoặc hai đơn vị)