war-baby
/'wɔ:,beibi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đứa trẻ được sinh ra trong thời kỳ chiến tranh: "War-baby" dùng để chỉ một đứa trẻ được sinh ra trong giai đoạn xảy ra chiến tranh, thường là Chiến tranh thế giới thứ nhất hoặc thứ hai.
- Đứa trẻ có cha là quân nhân (thường là lính nước ngoài) và mẹ là người dân địa phương: "War-baby" cũng có thể ám chỉ những đứa trẻ được sinh ra từ mối quan hệ (thường không chính thức) giữa một quân nhân tham chiến và một phụ nữ ở vùng chiến sự hoặc nơi quân đội đóng quân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many war-babies were born during the Second World War. (Nhiều đứa trẻ sinh ra trong chiến tranh đã chào đời trong Thế chiến thứ hai.)
- He was a war-baby, the son of an American soldier and a Vietnamese woman. (Anh ấy là một đứa con của chiến tranh, con trai của một người lính Mỹ và một phụ nữ Việt Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "War-baby" như một thuật ngữ lịch sử-xã hội: Từ này thường được sử dụng trong các phân tích lịch sử, xã hội học hoặc văn học để nói về một thế hệ hoặc một nhóm người có chung hoàn cảnh ra đời đặc biệt do chiến tranh.
- The novel explores the identity struggles of war-babies. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những cuộc đấu tranh về bản sắc của những đứa con chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- War child (n): Đứa trẻ chiến tranh. Đây là một thuật ngữ rộng hơn, có thể chỉ trẻ em bị ảnh hưởng bởi chiến tranh nói chung, không nhất thiết phải là con của quân nhân.
- Post-war baby boom (n): Sự bùng nổ trẻ em sau chiến tranh. Chỉ sự gia tăng tỷ lệ sinh mạnh mẽ trong những năm ngay sau khi một cuộc chiến kết thúc.
Từ đồng nghĩa
- Child of war: Con của chiến tranh (cách nói trang trọng hơn, ít đặc tả hơn).
- Occupation baby: Đứa trẻ thời kỳ chiếm đóng (nhấn mạnh vào bối cảnh quân đội nước ngoài chiếm đóng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "war-baby" mang sắc thái trung tính về mặt từ vựng nhưng có thể chứa đựng những hàm ý xã hội phức tạp và đôi khi là nỗi đau. Cần sử dụng một cách nhạy cảm, đặc biệt khi đề cập đến cá nhân.
- Trong tiếng Việt, cụm "đứa con đẻ hoang" trong một số ngữ cảnh có thể mang sắc thái tiêu cực. Các cách diễn đạt như "đứa con của chiến tranh", "con lai thời chiến" thường được dùng trong văn cảnh nghiên cứu hoặc báo chí.
danh từ
- đứa con đẻ trong chiến tranh
- đứa con đẻ hoang (với bố là quân nhân)