war-fever

/'wɔ:,fi:və/
Học thuật
Thân thiện
war-fever

A politician's speech stirs up war-fever in the crowd.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh cuồng chiến: Trạng thái phấn khích, nhiệt tình hoặc cuồng nhiệt quá mức của công chúng đối với việc tham gia hoặc ủng hộ một cuộc chiến tranh sắp xảy ra hoặc đang diễn ra. Cảm xúc này thường được kích động bởi tuyên truyền, chủ nghĩa dân tộc cực đoan có thể làm lu mờ sự phán xét hợp về hậu quả của chiến tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government's propaganda helped to stir up a war-fever among the population. (Tuyên truyền của chính phủ đã góp phần khuấy động bệnh cuồng chiến trong dân chúng.)
    • In the months leading up to the conflict, a palpable war-fever swept through the nation. (Trong những tháng trước khi xung đột nổ ra, một cơn bệnh cuồng chiến rõ rệt đã tràn qua cả nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be gripped by war-fever": bị cơn cuồng chiến chi phối.

    • The country was gripped by war-fever, with young men rushing to enlist. (Đất nước bị cơn cuồng chiến chi phối, với những thanh niên hăm hở tòng quân.)
  • "to succumb to war-fever": đầu hàng/không cưỡng lại được cơn cuồng chiến.

    • Even rational thinkers can sometimes succumb to the war-fever of the times. (Ngay cả những người suy nghĩ lý trí đôi khi cũng không cưỡng lại được cơn cuồng chiến của thời đại.)
Biến thể từ gần giống
  • War-mongering (n): hành vi kích động chiến tranh, chủ nghĩa hiếu chiến.

    • The politician was accused of war-mongering with his aggressive speeches. (Chính trị gia đó bị cáo buộc hành vi kích động chiến tranh qua những bài phát biểu hung hăng.)
  • Jingoism (n): chủ nghĩa sô vanh nước lớn, chủ nghĩa hiếu chiến quốc gia.

    • The newspaper's jingoism during the crisis was a clear example of war-fever. (Chủ nghĩa sô vanh của tờ báo trong cuộc khủng hoảng một dụ rõ ràng của bệnh cuồng chiến.)
Từ đồng nghĩa
  • War hysteria: chứng cuồng loạn chiến tranh.
  • Bellicose fervor: nhiệt huyết hiếu chiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "war-fever".)

Thành ngữ liên quan
  • Drum up support for war: vận động, thổi bùng sự ủng hộ cho chiến tranh (một hành động thường dẫn đến "war-fever").
    • The leaders used the media to drum up support for war. (Các nhà lãnh đạo đã sử dụng truyền thông để thổi bùng sự ủng hộ cho chiến tranh.)
war-fever

A politician's speech stirs up war-fever in the crowd.

danh từ
  1. bệnh cuồng chiến