war-head

/'wɔ:hed/
Học thuật
Thân thiện
war-head

A missile's war-head detaches and streaks toward its target.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu nổ: Phần phía trước của một tên lửa, ngư lôi, hoặc đạn dẫn đường chứa chất nổ, chất hóa học, hoặc vật liệu hạt nhân. Đây phần gây ra sát thương hoặc phá hủy mục tiêu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The missile's warhead detonated upon impact. (Đầu nổ của tên lửa đã phát nổ khi chạm mục tiêu.)
    • Inspectors are checking if the warhead contains chemical agents. (Các thanh tra đang kiểm tra xem đầu nổ chứa tác nhân hóa học hay không.)
    • The submarine launched a torpedo with a powerful warhead. (Tàu ngầm đã phóng một ngư lôi với đầu nổ mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nuclear warhead": đầu đạn hạt nhân.
    • The treaty aimed to reduce the number of nuclear warheads. (Hiệp ước nhằm mục đích giảm số lượng đầu đạn hạt nhân.)
  • "conventional warhead": đầu nổ thông thường (không phải hạt nhân).
    • The rocket was armed with a conventional high-explosive warhead. (Tên lửa được trang bị đầu nổ nổ mạnh thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Warhead một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ "war" (chiến tranh) "head" (đầu). Không dạng biến thể động từ hay tính từ trực tiếp.
  • Payload (n): trọng tải hữu ích; trong bối cảnh quân sự, có thể chỉ phần đầu nổ hoặc thiết bị phương tiện mang theo để thực hiện nhiệm vụ.
  • Explosive charge (n): lượng thuốc nổ, bộ phận nổ.
Từ đồng nghĩa
  • Payload (trong ngữ cảnh cụ thể): phần mang theo để tấn công.
  • Munition (nói chung): đạn dược, khí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ "warhead".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "warhead".
war-head

A missile's war-head detaches and streaks toward its target.

danh từ
  1. đầu nổ (của ngư lôi...)