war-horse

/'wɔ:hɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
war-horse

A knight rides his war-horse across a grassy plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa chiến: Một con ngựa được huấn luyện sử dụng trong chiến tranh thời xưa.
    • Người nhớ dai (những chuyện tình xưa...): (Nghĩa bóng, thân mật) Một người, thường lớn tuổi, xu hướng nhớ lại kể đi kể lại những câu chuyện, đặc biệt về những trải nghiệm trong quá khứ như tình yêu thời trẻ hoặc những thành tích .
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The knight mounted his trusted war-horse. (Kỵ cưỡi lên con ngựa chiến đáng tin cậy của mình.)
    • War-horses were essential in ancient battles. (Ngựa chiến yếu tố thiết yếu trong các trận chiến thời cổ đại.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • My grandfather is a real war-horse; he loves telling stories about his youth. (Ông tôi một người nhớ dai thực sự; ông thích kể chuyện về thời trẻ của mình.)
    • Don't get him started on his old romances—he's such a war-horse. (Đừng để anh ấy bắt đầu kể về những mối tình xưa của mìnhanh ta đúng người nhớ dai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Old war-horse": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh nghĩa bóng, chỉ một người giàu kinh nghiệm hay nhớ về quá khứ.
    • The director is an old war-horse of the theater. (Vị đạo diễn một tay già đời của sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Warhorse (danh từ): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa.
  • Veteran (danh từ): Cựu chiến binh; người giàu kinh nghiệm. (Từ này có thể chỉ người từng tham chiến hoặc người kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực, nhưng không mang sắc thái "nhớ dai kể chuyện tình" như "war-horse").
Từ đồng nghĩa
  • Steed (danh từ): Tuấn , ngựa (thường dùng trong văn chương, có thể chỉ ngựa chiến).
  • Old-timer (danh từ): Người già, người thâm niên (mang nghĩa trung tính hơn, không nhất thiết gắn với việc kể chuyện tình).
Thành ngữ liên quan
  • To trot out the old war-horses: (Thành ngữ ẩn dụ) Đưa ra những câu chuyện, lập luận hoặc con người đã quen thuộc.
    • Every family gathering, he trots out his old war-horses about university life. (Mỗi lần tụ họp gia đình, anh ta lại lôi ra những câu chuyện kỹ về thời đại học.)
war-horse

A knight rides his war-horse across a grassy plain.

danh từ
  1. ngựa chiến
  2. người nhớ dai (những chuyện tình xưa...)