war-song
/'wɔ:sɔɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài hát xuất trận: Một bài hát được hát bởi các chiến binh hoặc bộ tộc trước hoặc trong khi ra trận, nhằm cổ vũ tinh thần, thề nguyền hoặc gây hứng khởi chiến đấu.
- Bài ca về đề tài quân sự: Một bài hát có nội dung về chiến tranh, trận mạc, ca ngợi lòng dũng cảm, kể lại chiến công hoặc thể hiện tinh thần yêu nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The warriors chanted a powerful war-song before the battle. (Các chiến binh đã hát vang một bài hát xuất trận hùng mạnh trước trận chiến.)
- This ancient poem is essentially a war-song celebrating the king's victory. (Bài thơ cổ này về cơ bản là một bài ca về đề tài quân sự ca ngợi chiến thắng của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sing a war-song": hát một bài hát xuất trận.
- The tribe would sing a war-song to summon their courage. (Bộ tộc sẽ hát một bài hát xuất trận để tập hợp lòng dũng cảm.)
- "a stirring war-song": một bài ca chiến trận sôi sục, kích động.
- The composer wrote a stirring war-song for the army. (Nhà soạn nhạc đã viết một bài ca chiến trận sôi sục cho quân đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Battle hymn (n): thánh ca chiến trận, bài ca chiến đấu (thường mang tính chất tôn giáo hoặc trang nghiêm).
- Martial music (n): nhạc quân hành, nhạc quân sự (khí nhạc dùng trong quân đội).
- Chant (n): bài hát có tiết tấu đơn giản, thường được lặp đi lặp lại, có thể dùng làm bài hát xuất trận.
Từ đồng nghĩa
- Battle song: bài ca chiến trận.
- Fighting song: bài hát chiến đấu.
Thành ngữ liên quan
- To beat the war drums: (nghĩa bóng) chuẩn bị cho chiến tranh, kích động chiến tranh. Mặc dù không chứa từ "war-song", nhưng có liên quan đến khái niệm âm thanh và nghi thức trước chiến tranh.
- The rhetoric from both sides seems to be beating the war drums. (Lời lẽ từ cả hai phía dường như đang chuẩn bị cho chiến tranh.)
danh từ
- bài hát xuất trận (của các bộ tộc)
- bài ca về đề tài quân sự