war-time

/'wɔ:taim/
Học thuật
Thân thiện
war-time

A family plants a vegetable garden during war-time.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời chiến: Khoảng thời gian một quốc gia đang tham gia vào một cuộc chiến tranh, đặc biệt một cuộc chiến lớn chính thức. Thời kỳ này thường đi kèm với các biện pháp đặc biệt của chính phủ, sự khan hiếm hàng hóa những thay đổi lớn trong đời sống xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Strict rationing of food was common during war-time. (Việc phân phối thực phẩm nghiêm ngặt phổ biến trong thời chiến.)
    • Many war-time regulations were lifted after the peace treaty was signed. (Nhiều quy định thời chiến đã được dỡ bỏ sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a war-time economy": nền kinh tế thời chiến, chỉ nền kinh tế được tổ chức lại để phục vụ cho nỗ lực chiến tranh.

    • The country shifted to a war-time economy, focusing all production on military supplies. (Đất nước chuyển sang nền kinh tế thời chiến, tập trung mọi sản xuất vào vật quân sự.)
  • "war-time leader": nhà lãnh đạo thời chiến, chỉ người lãnh đạo một quốc gia trong giai đoạn chiến tranh.

    • He is remembered as a decisive war-time leader. (Ông ấy được nhớ đến như một nhà lãnh đạo thời chiến quyết đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Peacetime (n): thời bình, khoảng thời gian không chiến tranh.
    • In peacetime, the army focuses more on training and disaster relief. (Vào thời bình, quân đội tập trung nhiều hơn vào huấn luyện cứu trợ thảm họa.)
Từ đồng nghĩa
  • Thời kỳ chiến tranh: Giai đoạn chiến tranh.
  • Những năm tháng chiến tranh: Các năm xảy ra chiến tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'war-time')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'war-time')

war-time

A family plants a vegetable garden during war-time.

danh từ
  1. thời chiến