warehouseman

/'weəhausmən/
Học thuật
Thân thiện
warehouseman

A warehouseman organizes boxes on tall metal shelves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người quản lý hoặc làm việc trong một nhà kho: Chỉ một người trách nhiệm giám sát, vận hành hoặc thực hiện các công việc trong một kho hàng. Công việc có thể bao gồm nhận hàng, xuất hàng, sắp xếp kiểm kê hàng hóa.
    • Người nhận hàng gửi kho: Trong một số ngữ cảnh pháp hoặc thương mại cụ thể, từ này có thể chỉ người hoặc bên có trách nhiệm nhận bảo quản hàng hóa được gửi vào kho.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experienced warehouseman knew exactly where every item was stored. (Người quản lý kho kinh nghiệm biết chính xác mỗi món hàng được lưu trữđâu.)
    • We need to hire another warehouseman to handle the increased shipments. (Chúng tôi cần thuê thêm một nhân viên kho để xử lý lượng hàng vận chuyển tăng lên.)
    • As the warehouseman, he is responsible for the security of all goods. (Với tư cách người giữ kho, anh ấy chịu trách nhiệm về an ninh cho tất cả hàng hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Licensed warehouseman": Người/nhà điều hành kho được cấp phép. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các quy định thương mại hoặc nông nghiệp, chỉ những kho đáp ứng các tiêu chuẩn cụ thể được ủy quyền lưu trữ hàng hóa nhất định ( dụ: nông sản).
    • The grain must be stored with a licensed warehouseman. (Ngũ cốc phải được lưu trữ tại một kho được cấp phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Warehouse (n): Nhà kho, kho hàng.
    • They built a new warehouse on the outskirts of the city. (Họ đã xây một nhà kho mớingoại ô thành phố.)
  • Warehouse worker (n): Công nhân kho, nhân viên kho. (Cụm từ này nhấn mạnh hơn vào công việc lao động chân tay trong kho.)
    • The warehouse workers are loading the trucks. (Các công nhân kho đang xếp hàng lên xe tải.)
  • Storekeeper (n): Người giữ kho, thủ kho. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự.)
  • Stockman (n): Nhân viên quản lý hàng tồn kho. (Tập trung vào việc kiểm soát hàng hóa tồn kho.)
Từ đồng nghĩa
  • Storeman: Thủ kho, nhân viên kho.
  • Inventory clerk: Nhân viên kiểm kê kho.
  • Warehouse supervisor: Giám sát viên kho.
Lưu ý về từ vựng
  • "Warehouseman" một từ cấu tạo theo giới tính (man). Trong tiếng Anh hiện đại, các từ trung tính hơn như warehouse worker, warehouse operative, hoặc warehouse associate thường được ưa chuộng hơn để chỉ chung những người làm công việc này, bất kể giới tính. Tuy nhiên, warehouseman vẫn được sử dụng trong nhiều văn bản ngữ cảnh.
warehouseman

A warehouseman organizes boxes on tall metal shelves.

danh từ
  1. người nhận hàng gửi kho; người giữ kho