warehousing

/'weəhauziɳ/
Học thuật
Thân thiện
warehousing

They are warehousing the unsold books in a large distribution center.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động lưu trữ hàng hóa trong kho: Chỉ việc lưu giữ, bảo quản hàng hóa, sản phẩm hoặc nguyên vật liệu trong một kho hàng chuyên dụng.
    • Ngành dịch vụ kho bãi: Chỉ ngành công nghiệp hoặc dịch vụ liên quan đến việc cung cấp không gian quản lý kho để lưu trữ hàng hóa cho các cá nhân hoặc doanh nghiệp khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cost of warehousing has increased due to higher demand for storage space. (Chi phí lưu kho đã tăng do nhu cầu về không gian lưu trữ cao hơn.)
    • His company specializes in warehousing and distribution for e-commerce businesses. (Công ty của anh ấy chuyên về dịch vụ kho bãi phân phối cho các doanh nghiệp thương mại điện tử.)
    • Publishers reduced print runs to cut down the cost of warehousing. (Các nhà xuất bản đã giảm số lượng in ấn để cắt giảm chi phí lưu kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bonded warehousing": Kho ngoại quan, nơi hàng hóa nhập khẩu được lưu trữ chưa phải nộp thuế.

    • The imported goods are kept in bonded warehousing until customs duties are paid. (Hàng hóa nhập khẩu được lưu giữ trong kho ngoại quan cho đến khi thuế hải quan được thanh toán.)
  • "Automated warehousing": Hệ thống kho tự động hóa, sử dụng robot phần mềm để quản lý hàng tồn kho.

    • The new facility uses automated warehousing to improve efficiency and accuracy. (Cơ sở mới sử dụng hệ thống kho tự động để cải thiện hiệu quả độ chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Warehouse (n): Kho hàng, nhà kho.

    • They rented a large warehouse for their inventory. (Họ đã thuê một nhà kho lớn để chứa hàng tồn kho.)
  • Warehouse (v): Lưu trữ trong kho.

    • The company warehouses products for several small retailers. (Công ty lưu kho sản phẩm cho một số nhà bán lẻ nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Storage: Sự lưu trữ, cất giữ.
  • Depot: Kho, bãi chứa (thường dùng cho phương tiện hoặc nguyên liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trực tiếp. Các hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "warehouse").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "warehousing").

warehousing

They are warehousing the unsold books in a large distribution center.

danh từ
  1. sự xếp hàng vào kho

Từ đồng nghĩa