dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

warfare

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "warfare"

sas
seal
seb
shell shock
somalia
special air service
staphylococcal enterotoxin b
strategian
strategist
tabun
trench warfare
umma tameer-e-nau
unceasing
united states army
unremitting
usa
us army
u. s. army
utn
vx gas
war
warfare
warlike
warpath
warrior
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...