warm-hearted
/'wɔ:m'hɑ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tốt bụng, nhân hậu: Chỉ một người có tấm lòng ấm áp, tử tế, thân thiện và hay quan tâm đến người khác.
- Nhiệt tình, nhiệt tâm: Chỉ thái độ tích cực, sẵn lòng và đầy nhiệt huyết trong cách cư xử hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a warm-hearted person who always helps her neighbors. (Cô ấy là một người tốt bụng, luôn giúp đỡ hàng xóm.)
- His warm-hearted welcome made us feel at home immediately. (Lời chào đón nhiệt tình của anh ấy khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà ngay lập tức.)
- We received warm-hearted support from the community. (Chúng tôi nhận được sự ủng hộ nhiệt tình từ cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"warm-heartedness": (danh từ) lòng tốt, sự nhân hậu, sự nhiệt tình.
- I will always remember her warm-heartedness. (Tôi sẽ luôn nhớ đến lòng tốt của cô ấy.)
Dùng để mô tả bầu không khí hoặc sự kiện: Có thể dùng để mô tả một bầu không khí thân thiện, ấm áp.
- The party had a warm-hearted atmosphere. (Bữa tiệc có một bầu không khí ấm áp, thân thiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Kind-hearted (adj): tốt bụng, hiền lành. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự tử tế).
- Cold-hearted (adj): lạnh lùng, vô tâm. (Từ trái nghĩa).
- Soft-hearted (adj): mềm lòng, dễ cảm thông. (Từ gần nghĩa, nhấn mạnh sự dễ xúc động và thương cảm).
Từ đồng nghĩa
- Kind: tử tế.
- Compassionate: giàu lòng trắc ẩn.
- Benevolent: nhân từ, có lòng tốt.
- Good-natured: tính tình tốt, hiền lành.
Thành ngữ liên quan
- To have a heart of gold: Có một trái tim vàng, rất tốt bụng. (Thành ngữ này đồng nghĩa với "warm-hearted").
- Don't be fooled by his rough appearance; he has a heart of gold. (Đừng để vẻ ngoài thô ráp đánh lừa; anh ấy có một trái tim vàng.)
tính từ
- nhiệt tâm, nhiệt tình; tốt bụng