warmish

/'wɔ:miʃ/
Học thuật
Thân thiện
warmish

The weather is warmish today, perfect for a light jacket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hơi ấm, ấm ấm: Chỉ trạng thái nhiệt độ cao hơn mức bình thường hoặc mát mẻ một chút, nhưng không thực sự nóng. Đây dạng so sánh hơn nhẹ của tính từ "warm" (ấm).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The weather is warmish today, not too hot. (Thời tiết hôm nay hơi ấm, không quá nóng.)
    • She served warmish soup because it had been sitting for a while. ( ấy phục vụ món súp còn hơi ấm đã để một lúc rồi.)
    • The water from the tap is only warmish, not hot enough for a shower. (Nước từ vòi chỉ hơi ấm, không đủ nóng để tắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để mô tả một cách tương đối: "Warmish" thường được dùng trong văn nói hoặc mô tả không chính thức để diễn tả một mức độ ấm không đáng kể hoặc vừa phải, thay vì dùng "quite warm" (khá ấm) hoặc "slightly warm" (hơi ấm một chút).
    • The room felt warmish after the heater had been on for just ten minutes. (Căn phòng cảm thấy hơi ấm sau khi máy sưởi bật được mười phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Warm (adj): ấm.
    • A warm blanket (Một chiếc chăn ấm).
  • Lukewarm (adj): âm ấm (thường dùng cho chất lỏng, có thể mang nghĩa bóng thiếu nhiệt tình).
    • Lukewarm tea (Trà âm ấm).
  • Tepid (adj): hơi ấm, âm ấm (tương tự "lukewarm", trang trọng hơn).
    • Tepid water (Nước âm ấm).
Từ đồng nghĩa
  • Slightly warm: hơi ấm.
  • Moderately warm: ấm vừa phải.
Lưu ý
  • Cấu tạo từ: "Warmish" được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-ish" vào tính từ "warm". Hậu tố "-ish" thường biểu thị ý nghĩa "một chút", "gần như", hoặc "hơi hơi". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không trang trọng.
warmish

The weather is warmish today, perfect for a light jacket.

tính từ
  1. hơi ấm

Từ có nhắc đến "warmish"