warner
/'wɔ:nə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cảnh báo: Một người đưa ra lời cảnh báo hoặc cảnh cáo cho người khác về một mối nguy hiểm hoặc vấn đề sắp xảy ra.
- Máy báo: (Thuộc lĩnh vực kỹ thuật) Một thiết bị hoặc máy móc được thiết kế để phát ra tín hiệu cảnh báo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He acted as a warner, telling everyone to leave the building immediately. (Anh ấy đã hành động như một người cảnh báo, bảo mọi người rời khỏi tòa nhà ngay lập tức.)
- The fire alarm system includes an automatic warner. (Hệ thống báo cháy bao gồm một máy báo tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A timely warner": Một người cảnh báo kịp thời.
- The scientist was a timely warner about the effects of climate change. (Nhà khoa học đó là một người cảnh báo kịp thời về các tác động của biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Warn (động từ): cảnh báo.
- I must warn you about the dangers. (Tôi phải cảnh báo bạn về những mối nguy hiểm.)
- Warning (danh từ): lời cảnh báo, sự cảnh báo.
- He ignored all the warnings. (Anh ta đã phớt lờ tất cả các lời cảnh báo.)
Từ đồng nghĩa
- Alertor: người báo động.
- Admonisher: người khuyên răn, cảnh cáo.
- Cautioner: người khuyên nên thận trọng.
Lưu ý
- Warner (viết hoa): Khi viết hoa ("Warner"), từ này thường là tên riêng, ví dụ như họ của người hoặc tên một công ty (ví dụ: Warner Bros. studio). Nghĩa này khác biệt với danh từ chung "warner".
danh từ
- (kỹ thuật) máy báo