warplane

Định nghĩa

Danh từ: Máy bay quân sự được thiết kế sử dụng để chiến đấu. "Warplane" chỉ bất kỳ loại máy bay nào khí tham gia trực tiếp vào các hoạt động tác chiến, khác với máy bay vận tải hoặc máy bay dân sự.

dụ sử dụng
  • (Chiếc máy bay quân sự bay thấp trên chiến trường để thả bom.)
  • (Các máy bay quân sự hiện đại được trang bị hệ thống radar tiên tiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "warplane" trong ngữ cảnh lịch sử: Thường dùng để chỉ các máy bay chiến đấu từ Thế chiến thứ hai trở về sau.

    • The vintage warplane was restored and displayed at the air show. (Chiếc máy bay quân sự cổ điển đã được phục chế trưng bày tại triển lãm hàng không.)
  • "warplane" trong văn học hoặc báo chí: Có thể mang nghĩa ẩn dụ về sức mạnh quân sự hoặc sự hủy diệt.

    • The roar of warplanes overhead signaled the beginning of the attack. (Tiếng gầm của máy bay quân sự trên đầu báo hiệu sự bắt đầu của cuộc tấn công.)
Biến thể từ gần giống
  • Fighter jet (danh từ): máy bay tiêm kích, một loại warplane chuyên dùng để không chiến.
  • Bomber (danh từ): máy bay ném bom, một loại warplane chuyên thả bom xuống mục tiêu mặt đất.
  • Reconnaissance plane (danh từ): máy bay trinh sát, dùng để thu thập thông tin tình báo.
Từ đồng nghĩa
  • Combat aircraft: máy bay chiến đấu (thuật ngữ chính thức hơn).
  • Military plane: máy bay quân sự (bao gồm cả máy bay vận tải trinh sát, nhưng thường dùng thay thế).
  • Fighter: máy bay tiêm kích (chỉ một loại cụ thể của warplane).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "warplane", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Fly a warplane: lái máy bay quân sự. - He learned to fly a warplane in the air force. (Anh ấy đã học lái máy bay quân sự trong không quân.) - Deploy warplanes: triển khai máy bay quân sự. - The country decided to deploy warplanes to the border. (Quốc gia đó quyết định triển khai máy bay quân sự đến biên giới.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "warplane", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về chiến tranh: - War of nerves: chiến tranh tâm lý (không dùng warplane, nhưng cùng ngữ cảnh). - The constant presence of warplanes created a war of nerves among civilians. (Sự hiện diện liên tục của máy bay quân sự tạo ra một cuộc chiến tranh tâm lý trong dân thường.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "warplane"

warplane
A warplane flies high above the clouds.