warrantage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thương nghiệp) Sự cấp chứng chỉ bảo quản (hàng): "Warrantage" là một thuật ngữ trong lĩnh vực thương mại và tài chính, chỉ hành động hoặc quy trình cấp một chứng chỉ (warrant) xác nhận việc hàng hóa đang được lưu kho và bảo quản an toàn. Chứng chỉ này thường được dùng làm tài sản đảm bảo cho các giao dịch tín dụng hoặc mua bán.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le warrantage des récoltes permet aux agriculteurs d'obtenir un crédit. (Việc cấp chứng chỉ bảo quản cho mùa vụ cho phép nông dân nhận được tín dụng.)
- La société spécialisée assure le warrantage des marchandises dans l'entrepôt. (Công ty chuyên môn đảm bảo việc cấp chứng chỉ bảo quản hàng hóa trong kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Le système de warrantage": hệ thống cấp chứng chỉ bảo quản.
- Le système de warrantage est crucial pour le financement des stocks. (Hệ thống cấp chứng chỉ bảo quản rất quan trọng cho việc tài trợ hàng tồn kho.)
"Opération de warrantage": nghiệp vụ/hoạt động cấp chứng chỉ bảo quản.
- La banque exige une opération de warrantage pour accorder le prêt. (Ngân hàng yêu cầu một nghiệp vụ cấp chứng chỉ bảo quản để cấp khoản vay.)
Biến thể và từ gần giống
Warrant (danh từ giống đực): chứng chỉ bảo quản, giấy tờ xác nhận hàng gửi kho.
- Le warrant est un titre négociable. (Chứng chỉ bảo quản là một chứng khoán có thể chuyển nhượng được.)
Warranté, e (tính từ): được đảm bảo, được bảo chứng.
- Des produits warrantés. (Các sản phẩm được bảo chứng.)
Từ đồng nghĩa
- Dépôt en gage: việc ký gửi hàng hóa làm vật thế chấp (nghĩa gần trong bối cảnh tài chính).
- Nantissement de marchandises: việc thế chấp hàng hóa (nhấn mạnh khía cạnh thế chấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "warrantage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "warrantage")
danh từ giống đực
- (thương nghiệp) sự cấp chứng chỉ bảo quản (hàng)