wash-basin

/'wɔʃ,beisn/ Cách viết khác : (wash-hand-basin) /'wɔʃhænd,beisn/
Học thuật
Thân thiện
wash-basin

A child washes their hands in the white wash-basin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chậu rửa: Một vật dụng, thường làm bằng sứ, gốm, thủy tinh hoặc kim loại, hình dạng giống một cái bồn nhỏ, được lắp đặt cố định trong phòng tắm hoặc nhà vệ sinh để rửa tay, mặt hoặc các vật dụng nhỏ. thường vòi nước lỗ thoát nước.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please clean the toothpaste from the wash-basin. (Làm ơn hãy lau sạch kem đánh răng trong chậu rửa.)
    • The hotel bathroom had a marble wash-basin. (Phòng tắm khách sạn một chậu rửa bằng đá cẩm thạch.)
    • She filled the wash-basin with warm water to wash her face. ( ấy đổ đầy nước ấm vào chậu rửa để rửa mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be at the wash-basin": đang đứng trước/ sử dụng chậu rửa.
    • He spent ten minutes at the wash-basin shaving. (Anh ấy dành mười phútchậu rửa để cạo râu.)
Biến thể từ gần giống
  • Wash-hand-basin (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "wash-basin".
  • Basin (n): Bồn, chậu. Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ chậu rửa, bồn tắm hoặc các vật đựng hình chậu khác.
  • Sink (n): Bồn rửa. Thường dùng cho bồn rửa trong nhà bếp hơn trong phòng tắm.
  • Lavatory basin (n): Chậu rửa nhà vệ sinh. Cách gọi trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Hand basin: chậu rửa tay.
  • Lavabo: chậu rửa (từ mượn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo).
wash-basin

A child washes their hands in the white wash-basin.

danh từ
  1. chậu rửa (ở phòng tắm)