wash-board

/'wɔʃbɔ:d/
Học thuật
Thân thiện
wash-board

A woman scrubs clothes on a wash-board in a metal tub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ván giặt: Một tấm ván bề mặt gợn sóng, thường được làm bằng kim loại hoặc gỗ, dùng để chà quần áo trong quá trình giặt tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She scrubbed the dirty shirt against the wash-board. ( ấy chà chiếc áo bẩn vào ván giặt.)
    • Before washing machines, people used a wash-board to clean their clothes. (Trước khi máy giặt, người ta dùng ván giặt để làm sạch quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As corrugated as a wash-board": Gồ ghề, nhiều đường gợn sóng như một tấm ván giặt (dùng để miêu tả bề mặt).
    • The old road was as corrugated as a wash-board. (Con đường gồ ghề như một tấm ván giặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Washboard abs (danh từ, cụm danh từ): bụng săn chắc, các múi rõ ràng trông giống như bề mặt gợn sóng của ván giặt. Đây một từ ghép riêng biệt.
    • The athlete is famous for his washboard abs. (Vận động viên nổi tiếng với bụng săn chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Scrubbing board: Tấm ván để chà, ván giặt (từ đồng nghĩa trực tiếp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp liên quan đến danh từ "wash-board".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "wash-board".

wash-board

A woman scrubs clothes on a wash-board in a metal tub.

danh từ
  1. ván giặt